Người nước ngoài · Visa lao động

Visa lao động chuyên môn E-7 Hàn Quốc: Hướng dẫn 2026 (Lương, Loại, Điểm)

Áp dụng chuẩn lương 2026 (2026-02-01~12-31). Cập nhật lần cuối 2026-07-12.

E-7 là visa lao động dành cho người nước ngoài ký hợp đồng với chủ sử dụng lao động Hàn Quốc trong các ngành nghề chuyên môn hoặc lành nghề do Bộ Tư pháp chỉ định. Tên chính thức là Hoạt động đặc định (E-7, Foreign National of Special Ability). Đối tượng rất rộng, từ kỹ sư, lập trình viên IT, nhà thiết kế, nghiên cứu viên có bằng thạc sĩ trở lên hoặc bằng cử nhân kèm kinh nghiệm, cho đến người từng sang bằng visa phi chuyên môn như E-9 rồi chuyển sang diện kỹ năng lành nghề sau nhiều năm làm việc hợp pháp. Thời gian lưu trú tối đa một lần là 3 năm và có thể gia hạn.

1. E-7 là gì — ai thuộc diện

Có hai điểm cốt lõi. Thứ nhất, ngành nghề phải nằm trong danh mục do Bộ Tư pháp chỉ định, không phải công việc nào cũng được. Thứ hai, phải có chủ sử dụng lao động Hàn Quốc đứng ra bảo lãnh. Tự bảo lãnh là không được phép, nên người làm tự do không thể tự bảo lãnh cho chính mình.

Vì vậy E-7 là con đường dành cho nhân lực nước ngoài chuyên môn hoặc lành nghề mà một công ty Hàn Quốc muốn tuyển. Các trường hợp điển hình là: chuyển từ du học sau đại học sang làm việc trong nước, được cử từ trụ sở nước ngoài sang pháp nhân Hàn Quốc, hoặc người làm nghề lâu năm tại hiện trường được nâng lên bậc lành nghề.

2. Bốn loại phụ (E-7-1 ~ E-7-4)

E-7 chia thành bốn nhánh theo mức độ tay nghề và đối tượng. Đặc biệt E-7-4 vận hành theo hệ thống tính điểm (K-Point), là con đường định cư cho người giữ E-9, E-10 hoặc H-2 chuyển đổi sau hơn 4 năm làm việc hợp pháp tại Hàn Quốc.

LoạiPhân loạiSố ngành · đặc điểm
E-7-1Nhân lực chuyên môn67 ngành (quản lý, kỹ sư, chuyên gia IT, nhà thiết kế, nghiên cứu viên...)
E-7-2Nhân lực bán chuyên môn10 ngành
E-7-3Nhân lực kỹ năng thường10 ngành
E-7-4Nhân lực kỹ năng lành nghềHệ thống điểm (K-Point) · chuyển sau 4 năm+ trên E-9/E-10/H-2 · hạn ngạch 2026 là 33.000 người

3. Chuẩn lương 2026 — lương năm trước thuế

Bộ Tư pháp công bố chuẩn lương 2026 vào ngày 29-12-2025, áp dụng từ 2026-02-01 đến 12-31. Dưới đây là mức lương năm trước thuế.

LoạiLương tối thiểu 2026 (trước thuế)So với năm trước
E-7-1 chuyên mônkhoảng 31,12 triệu won trở lên+khoảng 2,45 triệu
E-7-2 / E-7-3mỗi loại khoảng 25,89 triệu won trở lên+khoảng 0,74 triệu

Một điểm quan trọng. Chuẩn lương chỉ tính lương cơ bản và các khoản phụ cấp cố định. Các khoản hoàn phí thực chi như tiền ăn, đi lại không được tính. Nếu không đạt, visa sẽ bị từ chối cấp hoặc từ chối gia hạn, nên cần kiểm tra cơ cấu hợp đồng trước.

Quy định GNI cũng đáng lưu ý. Từ tháng 4-2025, cùng một chuẩn lương được áp dụng bất kể quy mô công ty. Tuy nhiên, doanh nghiệp lớn có thể lấy 80% GNI bình quân đầu người của năm trước (khoảng 39 triệu won, ước chừng), còn doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngoài vùng thủ đô, hoặc startup có thể được nới xuống 70%. Với ngoại lệ thu nhập cao (lương từ 1,5 lần GNI kèm đề xuất của bộ ngành, hoặc từ 3 lần trở lên), yêu cầu về học vấn và kinh nghiệm được miễn. (Số tiền GNI thay đổi mỗi năm nên đây chỉ là con số ước lượng.)

4. Điều kiện chung

  • Học vấn · kinh nghiệm: bằng thạc sĩ trở lên, hoặc bằng cử nhân + 1 năm kinh nghiệm liên quan, hoặc 5 năm kinh nghiệm liên quan.
  • Chủ bảo lãnh: bắt buộc. Không được tự bảo lãnh. Chủ sử dụng lao động nhận Giấy xác nhận cấp visa (CSR, Certificate for Confirmation of Visa Issuance) rồi nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện ở nước ngoài. CSR có hiệu lực 3 tháng.
  • Quy tắc 20%: về nguyên tắc, người nước ngoài không được vượt quá 20% số người tham gia bảo hiểm việc làm là người bản xứ. Nghĩa là để tuyển 1 người nước ngoài cần 5 người Hàn Quốc.

5. Visa Top-Tier — tuyến nhanh cho lĩnh vực công nghệ cao

Được đưa vào áp dụng ngày 2-4-2025, visa Top-Tier là tuyến dành cho nhân tài xuất sắc trong các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, sinh học, pin thứ cấp, màn hình, robot và công nghiệp quốc phòng. Cấu trúc theo từng bước là D-10-T (tìm việc) → E-7-T (làm việc) → F-2-T (cư trú).

Lợi thế lớn nhất là quyền thường trú. Người giữ Top-Tier có thể xin thường trú F-5 trong 3 năm thay vì 6 năm như thông thường, nhằm giúp nhân tài lĩnh vực công nghệ cao định cư nhanh.

6. Từ E-7 lên F-2-7 · F-5 — định cư lâu dài

E-7 tự thân không phải điểm cuối mà là bàn đạp tiến tới định cư. Sau khi lưu trú từ 1 năm trở lên bằng E-7 và đạt 80 điểm trong hệ thống tính điểm, bạn có thể chuyển sang visa cư trú F-2-7, rồi tiếp đến thường trú F-5. Học vấn, thu nhập, độ tuổi, năng lực tiếng Hàn đều được quy đổi thành điểm, nên tốt nhất hãy ước tính điểm của mình trước bằng công cụ tính điểm F-2-7.

7. Lý do bị từ chối thường gặp và cách chuẩn bị

Lý do từ chối phổ biến nhất là ngành nghề không khớp với bằng cấp. Mã ngành nghề bạn nộp phải khớp với công việc và nền tảng học vấn của bản thân. Ví dụ nộp một ngành xa với chuyên môn có thể bị từ chối vì “không chứng minh được chuyên môn cần thiết để làm ngành đó”. Hãy chuẩn bị sao cho bản mô tả công việc, bằng cấp và giấy chứng nhận kinh nghiệm đều liền mạch với ngành nghề đăng ký.

Tiếp theo hay gặp là không đạt chuẩn lương và vi phạm quy tắc 20% (tỷ lệ người nước ngoài quá cao so với người bản xứ). Trước khi nộp, hãy xác nhận lương cơ bản trong hợp đồng có vượt ngưỡng của năm đó không và công ty có đủ số người bản xứ tham gia bảo hiểm không.

Những điều có thể thay đổi (giai đoạn kế hoạch)

Ngày 3-3-2026, Bộ Tư pháp công bố “Chiến lược tương lai chính sách nhập cư 2030”. Nội dung bao gồm các hướng như lập mới E-7-M (chế tạo) và đơn giản hóa 39 loại visa lao động thành 3 bậc tay nghề. Tuy nhiên đây là kế hoạch đã công bố, chi tiết thực thi chưa được chốt. Tại thời điểm nộp hồ sơ, hãy nhất định kiểm tra lại các thông báo chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Q. Lập trình viên IT Ấn Độ dùng visa nào?
Ấn Độ không thuộc nước đối tượng của Chế độ cấp phép tuyển dụng (EPS, E-9), nên với nhân lực IT và kỹ thuật, E-7 thực chất là con đường chính (rất phổ biến trong giới IT Pangyo, Gangnam). Nhờ CEPA Hàn - Ấn, có thể làm việc trong 163 ngành nghề.

Q. Nếu không đạt chuẩn lương thì sao?
Visa sẽ bị từ chối cấp hoặc từ chối gia hạn. Chuẩn chỉ tính lương cơ bản và phụ cấp cố định, các khoản hoàn phí như tiền ăn, đi lại không được tính, nên hãy kiểm tra cơ cấu hợp đồng trước.

Q. Có thể tự bảo lãnh để nộp không?
Không. Bắt buộc phải có chủ sử dụng lao động Hàn Quốc bảo lãnh, lấy CSR rồi mới nộp tại cơ quan đại diện ở nước ngoài (CSR hiệu lực 3 tháng).

Q. E-7 có thể dẫn tới thường trú không?
Có. Với E-7 từ 1 năm trở lên + 80 điểm, bạn chuyển sang visa cư trú F-2-7, rồi tiếp đến thường trú F-5. Nếu là Top-Tier, có thể xin F-5 chỉ trong 3 năm.

Kết luận · liên kết liên quan

Tóm lại, E-7 là con đường lao động rộng nhất để nhân lực nước ngoài chuyên môn và lành nghề an cư tại Hàn Quốc. Đối tượng và điều kiện khác nhau theo loại (E-7-1 đến E-7-4), và chuẩn lương 2026, sự bảo lãnh của chủ, quy tắc 20%, độ khớp ngành nghề là những cửa ải then chốt. Nếu nhắm định cư lâu dài, hãy cân nhắc thêm F-2-7 · F-5; nếu thuộc lĩnh vực công nghệ cao, hãy xem tuyến Top-Tier.

Nguồn: HiKorea Bộ Tư pháp (hikorea.go.kr), Bộ Tư pháp. Chuẩn lương, ngành nghề và hạn ngạch được cập nhật hằng năm — hãy luôn xác nhận qua kênh chính thức trước khi nộp hồ sơ. Bài viết này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý.

Visa lao động chuyên môn E-7 Hàn Quốc: Hướng dẫn 2026 (Lương, Loại, Điểm) | Workmate