Máy tính pha trộn vữa trát
Chỉ cần nhập diện tích và độ dày trát để có ngay thể tích vữa và lượng xi măng·cát theo tỷ lệ pha. Định mức mặc định độ dày 24mm.
Vật liệu cần dùng
- Thể tích vữa
- 0.25 m³
- Khối lượng xi măng
- 129 kg
- Cát
- 0.28 m³
- Tỷ lệ áp dụng
- 1:3
Theo định mức xây dựng Hàn Quốc. Độ dày 24mm là tổng thông thường của 3 lớp trát (lót + giữa + hoàn thiện). Tỷ lệ là xi măng:cát theo thể tích — tỷ lệ đậm hơn (1:2) cần nhiều xi măng hơn.
Công cụ này dùng để làm gì
Máy tính pha trộn vữa trát chỉ cần nhập diện tích và độ dày trát là tính ngay thể tích vữa cùng lượng xi măng·cát cần dùng theo từng tỷ lệ pha (1:2/1:3/1:4). Trát thường được thi công qua ba lớp — lớp lót, lớp giữa và lớp hoàn thiện — để làm phẳng tường·sàn, và định mức xây dựng tiêu chuẩn Hàn Quốc mặc định tổng độ dày ba lớp này là 24mm. Tỷ lệ pha là tỷ lệ thể tích xi măng:cát — tỷ lệ 1:2 dùng cho lớp hoàn thiện tinh cần chống thấm·cường độ cao, mỗi mét khối cần 680kg xi măng và 0,98m³ cát; tỷ lệ 1:3 phổ biến nhất cần 510kg xi măng và 1,10m³ cát; tỷ lệ 1:4 dùng cho lớp lót cần cường độ thấp cần 385kg xi măng và 1,10m³ cát. Tỷ lệ càng đậm (tỷ lệ xi măng càng cao) thì cường độ và khả năng chống thấm càng tốt nhưng chi phí vật liệu cũng tăng theo. Công cụ này lấy diện tích nhân độ dày để ra thể tích vữa, cộng thêm hệ số hao hụt (mặc định 5%) bù cho hao hụt thi công, rồi tính lượng vật liệu và số bao xi măng 40kg theo tỷ lệ pha đã chọn, giúp giảm sai sót khi báo giá và đặt vật liệu cho công trình trát.
Ai nên sử dụng
- Ước tính lượng xi măng·cát cần đặt trước khi trát tường·sàn
- So sánh thể tích vữa theo độ dày·tỷ lệ pha
- Cân nhắc lựa chọn giữa tỷ lệ cường độ cao (1:2)·tiêu chuẩn (1:3)·cường độ thấp (1:4)
- Kiểm tra trước số bao xi măng 40kg cần dùng
- Tính lượng vật liệu cần mua khi tự chuẩn bị thi công trát
Cách sử dụng
- 1Nhập diện tích cần trát (m²).
- 2Nhập độ dày trát (mm). Trát 3 lớp (lót+giữa+hoàn thiện) thường mặc định 24mm.
- 3Chọn tỷ lệ pha (1:2/1:3/1:4) và hệ số hao hụt (mặc định 5%) để xem ngay thể tích vữa, lượng xi măng·cát và số bao.
Công thức vữa & vật liệu
Thể tích vữa (m³) = diện tích (m²) × (độ dày (mm)/1000) × (1 + hệ số hao hụt) Xi măng (kg) = thể tích vữa × định mức xi măng Cát (m³) = thể tích vữa × định mức cát Số bao xi măng = làm tròn lên(xi măng kg / 40) Vật liệu mỗi 1m³ theo tỷ lệ pha (định mức xây dựng tiêu chuẩn): 1:2 — xi măng 680kg + cát 0,98m³ 1:3 — xi măng 510kg + cát 1,10m³ 1:4 — xi măng 385kg + cát 1,10m³
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: 10m², độ dày 24mm, tỷ lệ 1:3
Vữa 0,252m³ (gồm 5% hao hụt). Xi măng 129kg (4 bao), cát 0,28m³.
Ví dụ 2: 20m², độ dày 24mm, tỷ lệ 1:2
Vữa 0,504m³ (gồm 5% hao hụt). Xi măng 343kg (9 bao), cát 0,49m³.
Câu hỏi thường gặp
Độ dày mặc định 24mm được xác định thế nào?
Trát thường thi công qua ba giai đoạn — lớp lót làm phẳng nền, lớp giữa tạo độ dày, lớp hoàn thiện — và định mức xây dựng tiêu chuẩn Hàn Quốc mặc định tổng độ dày ba lớp là 24mm. Nếu chỉ trát một lớp mỏng, hãy nhập độ dày thấp hơn.
Khi nào nên dùng tỷ lệ 1:2, 1:3, 1:4?
Tỷ lệ 1:2 phù hợp cho phòng tắm·hoàn thiện ngoại thất cần chống thấm·cường độ cao; tỷ lệ 1:3 được dùng phổ biến nhất cho trát tường·sàn thông thường; tỷ lệ 1:4 phù hợp cho lớp lót cần cường độ thấp. Tỷ lệ xi măng càng cao cường độ càng tốt nhưng chi phí vật liệu cũng tăng.
Vì sao cần cộng hệ số hao hụt 5%?
Trong quá trình trộn, vận chuyển, thi công, một phần vữa luôn bị đông cứng sớm hoặc rơi vãi. Nếu chỉ chuẩn bị đúng lượng cần thiết sẽ dễ thiếu tại công trường, nên định mức tiêu chuẩn thường cộng thêm mặc định 5% (công trình lớn nên tăng cao hơn).
Số bao xi măng được tính thế nào?
Khối lượng xi măng cần dùng (kg) được làm tròn lên theo bao 40kg. Ví dụ cần 129kg thì phải mua 4 bao (160kg) để không bị thiếu.
Lượng cát tính theo trạng thái nào?
Công cụ dùng định mức pha cát tiêu chuẩn thông thường của Hàn Quốc. Lượng thực tế có thể khác tùy cấp phối hạt·độ ẩm của cát, công trình lớn nên làm thử nghiệm pha trộn riêng.
Lưu ý
- •Lượng vật liệu là giá trị định mức tiêu chuẩn — lượng thực tế có thể khác tùy độ dày thi công·tay nghề.
- •Độ dày mặc định 24mm giả định trát 3 lớp; hãy điều chỉnh theo cách thi công thực tế.
- •Hệ số hao hụt 5% là mặc định; tăng lên 10%+ với công trình lớn hoặc phức tạp.
- •Lượng cát là định mức pha chuẩn — thực tế có thể khác tùy cấp phối·độ ẩm.
- •Nên xác nhận giá xi măng·cát thực tế với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-07-16