Máy tính đá dăm·sỏi
Chỉ cần nhập diện tích và độ dày để có ngay thể tích·trọng lượng·số bao đá dăm, cát, hoặc đá vụn — gồm cả tỷ lệ hao hụt do lu lèn.
Lượng vật liệu cần dùng
- Mật độ
- 1.5 t/m³
- Bao 25kg
- 144 bao
- Bao jumbo 1 tấn
- 4 bao
Diện tích × độ dày = thể tích, × mật độ = trọng lượng. Lu lèn làm giảm thể tích, nên khi đặt hàng cần cộng thêm tỷ lệ hao hụt (thường 20%). Mật độ có thể thay đổi theo vật liệu và độ ẩm.
Công cụ này dùng để làm gì
Máy tính đá sỏi tính thể tích (m³) và trọng lượng (tấn) của sỏi, cát, hoặc đá dăm dựa trên diện tích và độ dày lớp rải. Công cụ áp dụng tỷ trọng riêng theo từng loại vật liệu, cộng thêm hệ số lún khi đầm nén, và cho biết cần đặt bao nhiêu bao 25kg và bao jumbo 1 tấn. Dùng cho lối vào xe, bãi đỗ xe, lớp thoát nước, và cảnh quan sân vườn.
Ai nên sử dụng
- Ước tính sỏi đá cho lát sân/lối vào xe
- Vật liệu cốt liệu cho lớp thoát nước và lớp nền
- Đặt sỏi cảnh quan/đá granite phong hóa cho sân vườn
- Lớp nền đá dăm trước khi đổ bê tông
- Xác định lượng cát/sỏi cần mua cho sân vườn
Cách sử dụng
- 1Nhập diện tích cần rải (m²), tính bằng chiều dài × chiều rộng.
- 2Nhập độ dày lớp rải (cm). Lát sỏi thường 5-10cm, lớp nền đầm nén thường 10-20cm.
- 3Chọn loại vật liệu và hệ số lún khi đầm nén (thường 20%) để xem thể tích, trọng lượng, và số bao cần mua.
Công thức thể tích & trọng lượng
Thể tích (m³) = diện tích (m²) × độ dày (m) Thể tích cần đặt = thể tích × (1 + hệ số lún khi đầm nén) Trọng lượng (tấn) = thể tích cần đặt × tỷ trọng Tỷ trọng (tấn/m³, dạng rời): sỏi 1,5, cát 1,6, đá dăm 1,5, đất 1,4, hỗn hợp 1,55 Số bao 25kg = trọng lượng (kg) / 25 Số bao jumbo 1 tấn = ceil(trọng lượng tính theo tấn)
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Sân 20m² × sỏi dày 10cm
Thể tích 2m³, +20% hệ số lún → 2,4m³. Trọng lượng 2,4 × 1,5 = 3,6 tấn. 144 bao 25kg hoặc 4 bao jumbo.
Ví dụ 2: Thoát nước lối vào xe 30m² × đá dăm dày 15cm
Thể tích 4,5m³ × 1,2 = 5,4m³. Đá dăm 1,5 → 8,1 tấn. Lớp nền đầm nén cần rải dày hơn.
Ví dụ 3: Cát sân vườn 10m² × dày 5cm
Thể tích 0,5m³ × 1,2 = 0,6m³. Cát 1,6 → 0,96 tấn. Khoảng 39 bao.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cần hệ số lún khi đầm nén?
Sỏi/cốt liệu bị giảm ~20-30% thể tích khi đầm nén. Để đạt độ dày mục tiêu sau khi đầm nén, bạn phải đặt thêm vật liệu, vì vậy cần cộng thêm hệ số lún khi đầm nén (mặc định 20%).
Tỷ trọng được xác định như thế nào?
Tỷ trọng thay đổi theo loại vật liệu và độ ẩm. Công cụ này dùng giá trị chung ở dạng khô rời (sỏi 1,5, cát 1,6 tấn/m³). Cát ướt sẽ nặng hơn và có thể khác với ước tính này.
Nên mua bao thường hay bao jumbo?
Số lượng nhỏ (dưới 1 tấn) tiện dùng bao 25kg; số lượng lớn thì bao jumbo 1 tấn rẻ hơn tính theo đơn vị. Công cụ hiển thị cả hai — hãy chọn dựa theo điều kiện vận chuyển và lưu kho.
Độ dày sỏi phù hợp là bao nhiêu?
Trang trí bề mặt 3-5cm, lối đi bộ 5-8cm, lối vào xe 8-10cm, lớp nền đầm nén 10-20cm. Tải trọng càng lớn thì lớp rải càng cần dày hơn.
Đá hộc và đá dăm khác nhau ra sao?
Đá hộc là đá tự nhiên đập vỡ (kích thước không đều); đá dăm là cốt liệu được nghiền theo kích thước cố định. Lớp nền thường trộn đá hộc + đá dăm; lớp hoàn thiện dùng đá dăm/sỏi đồng đều.
Vải địa kỹ thuật có tính riêng không?
Có. Vải địa kỹ thuật chống cỏ dại/phân cách bên dưới lớp sỏi được tính riêng theo diện tích (m²). Công cụ này chỉ tính cốt liệu.
Lưu ý
- •Tỷ trọng là giá trị chung ở dạng khô rời — thay đổi theo độ ẩm.
- •Hệ số lún khi đầm nén mặc định là 20%; hãy điều chỉnh theo mức độ đầm nén thực tế.
- •Cát/cốt liệu ướt sẽ nặng hơn.
- •Vải địa kỹ thuật và viền chặn được tính riêng.
- •Hãy xác nhận tỷ trọng với nhà cung cấp để đặt hàng chính xác.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-05-30