Máy tính khối lượng·số lượng thép

Chỉ cần nhập quy cách·chiều dài·số thanh để có ngay tổng chiều dài·tổng khối lượng, khối lượng đặt hàng đã cộng hao hụt và quy đổi tấn (t). Theo khối lượng đơn vị KS D 3504.

m
thanh
%

Vật liệu cần dùng

Khối lượng đặt hàng
614.9kg

Quy đổi tấn (t): 0.62 t

Tổng chiều dài
600 m
Tổng khối lượng (thực)
597 kg
Khối lượng đơn vị (kg/m)
0.995

Theo khối lượng đơn vị thép gân KS D 3504 (Hàn Quốc). Khối lượng đặt hàng = khối lượng thực cộng hao hụt — khi đặt hàng thực tế hãy tính thêm phần nối buộc, hao hụt gia công.

Công cụ này dùng để làm gì

Máy tính khối lượng·số lượng thép chỉ cần nhập quy cách thép (D10~D32), chiều dài mỗi thanh và số thanh là tính ngay tổng chiều dài, khối lượng thực (tịnh), khối lượng đặt hàng đã cộng hao hụt và quy đổi ra tấn (t). Trong công trình bê tông cốt thép, cùng một chiều dài nhưng quy cách (độ dày) khác nhau thì khối lượng chênh lệch rất lớn — tiêu chuẩn KS D 3504 (thép thanh dùng cho bê tông cốt thép) của Hàn Quốc quy định khối lượng đơn vị thép gân tăng dần từ 0,560kg/m ở D10 đến 6,230kg/m ở D32, quy cách càng lớn khối lượng càng tăng theo tỷ lệ. Công cụ này nhân chiều dài mỗi thanh với số thanh để ra tổng chiều dài, rồi nhân với khối lượng đơn vị của quy cách để ra khối lượng thực (tịnh), sau đó cộng thêm hệ số hao hụt (mặc định 3%) để bù cho nối buộc, cắt và vận chuyển, cho ra khối lượng thực tế cần đặt hàng. Kết quả hiển thị cả đơn vị kg lẫn tấn (t) — đơn vị thường dùng khi giao dịch thép số lượng lớn — nên có thể dùng ngay khi hỏi giá tại cửa hàng thép hoặc nhà thầu bê tông tươi, hay khi lập bảng khối lượng vật tư. Với công trình có móng, cột, dầm dùng nhiều quy cách thép khác nhau, chỉ cần tính riêng từng quy cách rồi cộng lại là nắm được tổng khối lượng thép chính xác.

Ai nên sử dụng

  • Ước tính khối lượng·số lượng theo quy cách trước khi bố trí thép móng·cột·dầm
  • Tính tổng khối lượng·số tấn khi lập bảng đặt hàng thép
  • Tính trước khi hỏi giá tại cửa hàng thép hoặc nhà thầu bê tông tươi
  • Kiểm tra khối lượng dự phòng cho nối buộc·hao hụt cắt
  • So sánh khối lượng thép theo quy cách (D10~D32)

Cách sử dụng

  1. 1Chọn quy cách thép (D10~D32) — theo ký hiệu thép gân KS D 3504.
  2. 2Nhập chiều dài mỗi thanh (m) và số thanh cần dùng (thanh).
  3. 3Kiểm tra hệ số hao hụt (mặc định 3%) để xem ngay tổng chiều dài, khối lượng thực, khối lượng đặt hàng và quy đổi tấn (t).

Công thức khối lượng & quy đổi tấn

Tổng chiều dài (m) = chiều dài mỗi thanh (m) × số thanh Khối lượng thực (kg) = tổng chiều dài × khối lượng đơn vị (kg/m) Khối lượng đặt hàng (kg) = khối lượng thực × (1 + hệ số hao hụt) Tấn (t) = khối lượng đặt hàng / 1000 Khối lượng đơn vị (kg/m, quy cách danh nghĩa thép gân KS D 3504): D10 0,560, D13 0,995, D16 1,560, D19 2,250, D22 3,040, D25 3,980, D29 5,040, D32 6,230

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Thép D13, 6m × 100 thanh

Tổng chiều dài 600m, khối lượng thực 597kg. +3% hao hụt → khối lượng đặt hàng 614,9kg (0,615t).

Ví dụ 2: Thép D25, 8m × 50 thanh

Tổng chiều dài 400m, khối lượng thực 1.592kg. +3% hao hụt → khối lượng đặt hàng 1.639,8kg (1,64t).

Câu hỏi thường gặp

Các số như D10, D13 nghĩa là gì?

Số sau chữ D là đường kính danh nghĩa (mm) của thép gân. D13 có đường kính khoảng 13mm — số càng lớn thanh thép càng to và nặng. KS D 3504 quy định quy cách chuẩn và khối lượng đơn vị từ D10 đến D32.

Vì sao cần cộng hệ số hao hụt 3%?

Thép bị hao hụt một phần khi nối chồng, cắt và gia công. Nếu chỉ đặt đúng khối lượng thực sẽ dễ thiếu tại công trường, nên thực tế thường cộng thêm mặc định 3% (kết cấu nối nhiều nên tăng cao hơn).

Khối lượng thực và khối lượng đặt hàng khác nhau thế nào?

Khối lượng thực là khối lượng thép thuần túy đưa vào kết cấu, còn khối lượng đặt hàng đã cộng thêm hao hụt, là khối lượng thực tế cần đặt mua. Báo giá·đơn đặt hàng nên dựa trên khối lượng đặt hàng để tránh thiếu hụt tại công trường.

Vì sao kết quả cũng hiển thị theo tấn (t)?

Thép thường được định giá theo tấn khi mua bán. Công cụ chia kết quả kg cho 1.000 để cho ra số tấn, dùng trực tiếp khi so sánh báo giá và lập đơn đặt hàng.

Chiều dài nối chồng hay chiều dài neo có được tính vào không?

Không. Đây là công cụ tính số lượng đơn giản dựa trên chiều dài mỗi thanh bạn nhập vào — các giá trị thiết kế kết cấu như chiều dài nối chồng, chiều dài neo cần được cộng thêm riêng vào chiều dài mỗi thanh trước khi nhập.

Lưu ý

  • Khối lượng đơn vị là giá trị chuẩn theo quy cách danh nghĩa KS D 3504 — khối lượng sản phẩm thực tế có thể chênh lệch nhẹ theo nhà sản xuất·dung sai cán thép.
  • Hệ số hao hụt 3% là mặc định; tăng lên 5%+ với kết cấu nối nhiều hoặc hao hụt cắt lớn.
  • Chiều dài mỗi thanh chưa gồm chiều dài nối chồng·chiều dài neo — hãy cộng thêm theo bản vẽ kết cấu trước khi nhập.
  • Khi đặt hàng theo đơn giá tấn, hãy hỏi giá dựa trên khối lượng đặt hàng (đã gồm hao hụt) để tránh thiếu.
  • Nên xác nhận quy cách chính xác với bản vẽ kết cấu·giám sát công trình trước khi đặt hàng.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-16

Máy tính khối lượng·số lượng thép — theo quy cách