Máy tính số tấm thạch cao
Nhập diện tích tường/trần và hệ số hao hụt — nhận ngay số tấm thạch cao, số vít, và tổng trọng lượng. Dựa trên quy cách tiêu chuẩn KS F 3504 12.5mm 900×1800mm.
Kết quả
Nhập vật liệu và diện tích.
Công cụ này dùng để làm gì
Máy tính tấm thạch cao cho ngay số lượng tấm, số lượng vít cố định, và tổng trọng lượng chỉ từ diện tích tường hoặc trần cộng với hệ số hao hụt. Máy tính sử dụng kích thước phân phối tiêu chuẩn Hàn Quốc 900×1800mm (1.62㎡/tấm) với độ dày 12.5mm, và ước tính vít với khoảng cách mép 200mm và khoảng cách giữa 300mm. Hãy nắm rõ khối lượng vật liệu trước khi báo giá công trình để tránh đặt hàng dư thừa.
Ai nên sử dụng
- Tính số lượng tấm thạch cao cho tường và trần nội thất khi xây mới hoặc cải tạo
- Báo giá trước khối lượng vật liệu và trọng lượng cho hợp đồng hoàn thiện nội thất
- Ước tính số lượng vít để mua sắm tại công trường
- Điều chỉnh hệ số hao hụt cho tường có nhiều lỗ mở (cửa đi, cửa sổ)
- Lập kế hoạch giao vật liệu cho không gian thương mại hoặc văn phòng trần cao
Cách sử dụng (3 bước)
- 1Nhập diện tích thi công (m²) — bạn có thể gộp diện tích tường và trần.
- 2Đặt hệ số hao hụt (%). Mức mặc định 10% phù hợp với tường thẳng; tăng lên 15-20% cho trần nghiêng hoặc nhiều lỗ mở.
- 3Nhấn Tính toán để xem số lượng tấm (đã làm tròn lên), số lượng vít cố định, và tổng trọng lượng kèm các bước tính chi tiết.
Công thức & tài liệu tham khảo
Thông số tấm: 900mm × 1800mm = 1.62㎡/tấm, dày 12.5mm, 16 kg/tấm Diện tích đã điều chỉnh = diện tích thi công × (1 + hệ số hao hụt% / 100) Số lượng tấm = ceil(diện tích đã điều chỉnh ÷ 1.62) Tổng trọng lượng = số tấm × 16 kg Ước tính vít cố định (mỗi tấm): Vít mép: ceil(chu vi ÷ 200mm) + 4 Vít giữa tấm: số hàng thanh đứng bên trong (khoảng cách thanh đứng 600mm) × ceil(chiều dài tấm ÷ 300mm) Tổng số vít = số vít mỗi tấm × số lượng tấm Hệ số hao hụt khuyến nghị: tường thẳng 10% / tường có nhiều lỗ mở 15% / trần nghiêng 20%
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Cải tạo studio (tường 42㎡)
Diện tích đã điều chỉnh = 42 × 1.10 = 46.2㎡. Số tấm = ceil(46.2 ÷ 1.62) = 29 tấm. Trọng lượng = 29 × 16 = 464kg. Khoảng 580 vít — một hộp 1.000 vít là đủ dùng.
Ví dụ 2: Trần phòng họp (24㎡, hao hụt 15%)
Diện tích đã điều chỉnh = 27.6㎡. Số tấm = ceil(27.6 ÷ 1.62) = 18 tấm. Trọng lượng 288kg. Mức 15% dùng để bù cho phần cắt thêm ở chu vi trần và đèn chiếu sáng.
Ví dụ 3: Toàn bộ tường nội thất căn hộ (130㎡)
Diện tích đã điều chỉnh = 143㎡. Số tấm = ceil(143 ÷ 1.62) = 89 tấm. Trọng lượng ~1.424kg — hãy lên kế hoạch 2-3 chuyến thang máy để vận chuyển trong nhà cao tầng.
Câu hỏi thường gặp
Kích thước nào là tiêu chuẩn — 900×1800mm hay 1220×2440mm (4×8)?
900×1800mm (1.62㎡) là kích thước phân phối chính tại Hàn Quốc. Tiêu chuẩn Bắc Mỹ là 4×8 ft (1220×2440mm, 2.976㎡). Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật của dự án. Máy tính này sử dụng kích thước Hàn Quốc 900×1800mm.
Làm sao chọn giữa độ dày 9.5mm và 12.5mm?
9.5mm (12kg/tấm) dùng cho vách ngăn nhẹ và trần. 12.5mm (16kg/tấm) phù hợp cho tường chịu lực, kết cấu chống cháy, và tường tiếp giáp khu vực ẩm ướt. Yêu cầu ngăn cháy theo quy định thường quy định tối thiểu 12.5mm.
Hệ số hao hụt 10% có đủ không?
Đủ đối với tường thẳng có ít lỗ mở. Dùng 15% khi có nhiều cửa đi và cửa sổ, và 20% cho trần nghiêng hoặc bất thường. Đặt hàng thiếu có nguy cơ không khớp lô màu (color-lot) nếu phải đặt thêm sau này.
Quy tắc khoảng cách nào được dùng để ước tính vít cố định?
Vít mép với khoảng cách 200mm, vít giữa tấm với khoảng cách 300mm, giả định khoảng cách thanh đứng 600mm. Điều này cho ra khoảng 20 vít mỗi tấm; số lượng thực tế thay đổi theo bố trí thanh đứng thực tế.
Tại sao kết quả bao gồm cả trọng lượng?
Trọng lượng quan trọng cho đánh giá tải trọng, lập kế hoạch công suất thang máy, và lựa chọn khung thép nhẹ. Với 89 tấm thạch cao 12.5mm, bạn đang vận chuyển khoảng 1.400kg — thường cần 2-3 chuyến với thang máy nhỏ.
Tôi có thể gộp diện tích tường và trần lại không?
Có thể, nhưng tỷ lệ hao hụt khác nhau — tường thường 10%, trần 15-20%. Để có kết quả chính xác nhất, hãy tính tường và trần riêng biệt rồi cộng số lượng tấm lại.
Lưu ý
- •Dựa trên kích thước phân phối Hàn Quốc 900×1800mm. Kích thước nhập khẩu hoặc phi tiêu chuẩn cần quy đổi riêng.
- •Số lượng vít cố định giả định khoảng cách thanh đứng 600mm — hãy xác minh với bố trí khung thực tế tại công trường.
- •Khu vực ẩm ướt (phòng tắm, bếp) cần tấm thạch cao chống ẩm (green board) hoặc tấm xi măng, không dùng thạch cao tiêu chuẩn.
- •Kết cấu chống cháy cần xác nhận độ dày cụ thể và cấp chống cháy ngoài phạm vi máy tính này.
- •Số lượng tấm luôn được làm tròn lên, vì vậy hãy dự trù một lượng dư nhỏ.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-06-17