Máy tính chiều dài rui mè

Từ khoảng cách ngang (run) và độ cao đứng (rise), tính ngay chiều dài cắt rui mè, góc, độ dốc (%) và pitch (rise/12).

Hình học mái

Độ nhô mái hiên

Kết quả

Nhập run và rise, sau đó nhấn Tính toán.

Công cụ này dùng để làm gì

Máy tính chiều dài rui mè (rafter) sử dụng công thức Pythagoras (√(run²+rise²)) để tìm chiều dài rui mè cơ bản từ khoảng cách ngang (run) và chiều cao đứng (rise), sau đó cộng thêm phần nhô mái hiên (eave overhang) đã hiệu chỉnh theo độ dốc (eave × sec θ) để cho ra chiều dài cắt đầy đủ. Góc nghiêng, tỷ lệ độ dốc phần trăm, độ dốc dạng x/12, và hệ số hiệu chỉnh diện tích (sec θ = 1/cos θ) đều được hiển thị đồng thời, giúp kết quả hữu ích ngay lập tức cho việc đặt vật liệu và chuyển đổi diện tích mái.

Ai nên sử dụng

  • Đặt gỗ xẻ: nhân chiều dài cắt với số lượng rui mè để tính tổng số board footage cần thiết
  • Thiết kế mái khung nhẹ: tìm chiều dài rui mè chính xác bao gồm cả phần nhô mái hiên
  • Chuyển đổi diện tích mái: dùng sec θ để chuyển đổi diện tích hình chiếu ngang sang diện tích dốc thực tế
  • Tham chiếu góc cắt: đọc trực tiếp góc cắt đứng (plumb-cut) phía trên và góc cắt mỏ chim (bird's-mouth) phía dưới từ kết quả
  • Chuyển đổi ký hiệu độ dốc: xem đồng thời độ dốc %, góc theo độ, và độ cao x/12

Cách sử dụng (3 bước)

  1. 1Nhập khoảng cách ngang (run) — khoảng cách ngang từ đỉnh mái (ridge) đến đỉnh tấm đế tường ngoài (top plate). Với mái dốc hai bên (gable roof) có khẩu độ đông-tây 6 m, run cho mỗi bên là 3 m (một nửa tổng chiều rộng).
  2. 2Nhập độ cao đứng (rise) — chiều cao đứng từ đỉnh tấm đế tường đến đỉnh mái. Ví dụ, run 3.000 mm và rise 900 mm cho độ dốc 30% và độ dốc 3,6/12.
  3. 3Nhập chiều dài phần nhô mái hiên (eave overhang) theo mm nếu có. Máy tính sẽ cộng thêm đường chéo mái hiên đã hiệu chỉnh theo độ dốc (eave × sec θ) để cho ra tổng chiều dài cắt. Để 0 nếu bạn chỉ cần chiều dài rui mè cơ bản.

Công thức & Cơ sở

Chiều dài rui mè cơ bản = √(run² + rise²) Góc θ = atan(rise / run) Độ dốc (%) = (rise / run) × 100 Độ dốc (x/12) = (rise / run) × 12 Hệ số hiệu chỉnh diện tích (sec θ) = 1 / cos θ → nhân diện tích hình chiếu với sec θ để có diện tích dốc thực tế Đường chéo mái hiên = chiều dài nhô mái hiên (mm) × sec θ Tổng chiều dài cắt = chiều dài rui mè cơ bản + đường chéo mái hiên Ví dụ: run=3.000 mm · rise=900 mm · eave=500 mm Cơ bản = √(9.000.000 + 810.000) = 3.132 mm θ = atan(0,30) = 16,7°, sec θ = 1,044 Đường chéo mái hiên = 500 × 1,044 = 522 mm Tổng chiều dài cắt = 3.132 + 522 = 3.654 mm

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: run 3.000 mm · rise 900 mm · eave 500 mm (độ dốc 30%)

Rui mè cơ bản = √(3.000²+900²) = 3.132 mm. Góc 16,7°. sec θ = 1,044. Đường chéo mái hiên = 522 mm. Tổng chiều dài cắt = 3.654 mm. Hệ số hiệu chỉnh diện tích 1,044 → nhân diện tích sàn hình chiếu với 1,044 để có diện tích mái thực tế.

Ví dụ 2: run 4.000 mm · rise 2.000 mm · eave 600 mm (độ dốc 6/12)

Rui mè cơ bản = √(16.000.000+4.000.000) = 4.472 mm. Góc 26,6°. sec θ = 1,118. Đường chéo mái hiên = 671 mm. Tổng chiều dài cắt = 5.143 mm. Ở độ dốc 6/12, diện tích mái thực tế lớn hơn khoảng 11,8% so với diện tích hình chiếu.

Ví dụ 3: run 2.500 mm · rise 1.250 mm · không có mái hiên (45°)

Rui mè cơ bản = √(6.250.000+1.562.500) = 2.795 mm. Góc 26,6°. Với mái hiên 0 mm, tổng chiều dài cắt bằng chiều dài cơ bản = 2.795 mm. Hệ số hiệu chỉnh diện tích 1,118. Hữu ích khi chỉ cần chiều dài rui mè đơn thuần.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng cách ngang (run) được đo chính xác ở đâu?

Run là khoảng cách ngang từ đỉnh mái (ridge) đến đỉnh của tấm đế trên (top plate) của tường ngoài. Với mái dốc hai bên (gable) đối xứng có tổng chiều rộng 6 m, mỗi bên có run là 3 m. Phần nhô mái hiên vượt ra ngoài tường được nhập riêng.

Hệ số hiệu chỉnh diện tích (sec θ) được dùng ở đâu?

Nhân diện tích hình chiếu ngang với sec θ để có diện tích mái dốc thực tế. Ví dụ, sec θ = 1,118 nghĩa là 100 m² hình chiếu trở thành 111,8 m² thực tế — con số cần thiết cho việc dự trù số lượng ngói/tấm lợp, chống thấm, và bố trí tấm pin mặt trời.

Ký hiệu độ dốc dạng x/12 có nghĩa là gì?

Đây là quy ước khung nhẹ (light-frame) của Bắc Mỹ: số inch độ cao đứng trên mỗi 12 inch khoảng cách ngang. Độ dốc 4/12 tăng 4 inch cho mỗi 12 inch ngang. Máy tính này tự động chuyển đổi rise/run × 12.

Vì sao mái hiên không được cộng đơn giản vào chiều dài rui mè?

Phần nhô mái hiên được đo theo phương ngang, nhưng rui mè chạy dọc theo độ dốc. Để chuyển đổi khoảng cách mái hiên theo phương ngang sang khoảng cách rui mè theo phương dốc, bạn phải nhân với sec θ (= 1/cos θ). Ví dụ: mái hiên ngang 500 mm ở góc 16,7° trở thành 500 × 1,044 = 522 mm dọc theo rui mè.

Làm thế nào để sử dụng góc cắt tại xưởng?

Kết quả góc (°) chính là góc cắt cho cả hai đầu của rui mè. Sử dụng nó làm mức cài đặt góc vát (bevel) trên cưa đĩa hoặc cưa góc cho đường cắt đứng (plumb cut) phía trên (tại đỉnh mái) và đường cắt mỏ chim (bird's-mouth) phía dưới (tại tấm đế tường).

Máy tính này có thể tìm giới hạn khẩu độ kết cấu của rui mè không?

Không — công cụ này chỉ xử lý hình học (chiều dài và góc). Để kiểm tra xem kích thước rui mè có thể vượt khẩu độ an toàn dưới các tiêu chí ứng suất uốn và độ võng hay không, hãy sử dụng Máy tính khẩu độ (Span Calculator) riêng biệt, áp dụng thiết kế ứng suất cho phép theo NDS.

Lưu ý

  • Máy tính này chỉ đề cập đến hình học rui mè. Độ an toàn kết cấu (khẩu độ cho phép, độ võng, kích thước cấu kiện) cần Máy tính khẩu độ và sự xem xét của kỹ sư kết cấu có chứng chỉ hành nghề.
  • Khoảng cách ngang (run) được đo đến tấm đế tường, không bao gồm mái hiên. Nhập chiều dài mái hiên vào ô run sẽ dẫn đến tính trùng phần nhô mái hiên.
  • Kết quả giả định mái dốc hai bên (gable) hoặc mái một dốc (shed) đơn giản với một độ dốc thẳng duy nhất. Với mái bốn dốc (hip roof) hoặc hình dạng phức tạp, hãy tính từng mặt riêng biệt.
  • Trong thực tế, chiều dài rui mè có thể cần điều chỉnh nhỏ (1–2 mm) để tính đến độ dày tấm đỉnh mái (ridge board) tại đỉnh.
  • Luôn để kỹ sư kết cấu có chứng chỉ hành nghề xem xét các phép tính trước khi thi công.

Cập nhật lần cuối: 2026-06-17

Máy tính chiều dài rui mè | Workmate