Máy tính Giá trị R/U Cách nhiệt
Vùng (Trung tâm-1·Trung tâm-2·Phía Nam·Jeju) × thành phần (tường/mái/sàn) × cấu tạo nhiều lớp → giá trị R và U tổng hợp kèm kiểm tra đạt quy chuẩn tự động.
Kết quả
Chọn vùng, thành phần, và các lớp rồi nhấn Tính toán.
Công cụ này dùng để làm gì
Công cụ tính giá trị R/giá trị U cách nhiệt tính toán khả năng chịu nhiệt (R) và độ truyền nhiệt (U) từ cấu tạo tường và đánh giá đạt/không đạt so với giới hạn theo vùng và theo thành phần của Quy chuẩn Bảo tồn Năng lượng Công trình Hàn Quốc (Phụ lục 1). Sử dụng công cụ này cho độ dày cách nhiệt công trình mới xây, thiết kế nhà thụ động (passive house), và xếp hạng hiệu quả năng lượng.
Ai nên sử dụng
- Thiết kế công trình mới: độ dày để đạt giới hạn giá trị U theo Phụ lục 1
- Cải tạo: cải thiện giá trị R khi thêm cách nhiệt vào tường hiện có
- Nhà thụ động (passive house): tính ngược giá trị U mục tiêu cực thấp
- Kiểm tra ngưng tụ: nhiệt độ bề mặt và rủi ro cho khu vực cách nhiệt không đủ
- Xếp hạng năng lượng: dữ liệu cơ sở cho chứng nhận hiệu quả năng lượng công trình
Cách sử dụng (3 bước)
- 1Nhập loại vật liệu cách nhiệt và độ dày. Độ dẫn nhiệt (λ) của vật liệu cho bông thủy tinh (glasswool), XPS, EPS, urethane, v.v. được áp dụng tự động.
- 2Thêm cấu tạo tường (tấm thạch cao, ván ép, tấm ốp) theo từng lớp. Giá trị R được cộng dồn theo độ dày và độ dẫn nhiệt của mỗi lớp.
- 3Chọn vùng (Trung tâm-1/Trung tâm-2/Phía Nam/Jeju) và thành phần (tường/mái/sàn) để so sánh với giới hạn Phụ lục 1 và xem kết quả đạt/không đạt.
Công thức giá trị R / giá trị U (Quy chuẩn năng lượng)
Khả năng chịu nhiệt của lớp R = độ dày(m) / độ dẫn nhiệt λ(W/m·K) Ví dụ: bông thủy tinh 100mm, λ=0,037 → R = 0,1/0,037 = 2,70 ㎡·K/W Tổng khả năng chịu nhiệt R_total = R_trong + ΣR_lớp + R_ngoài (Bề mặt trong 0,11, ngoài 0,043 ㎡·K/W theo tiêu chuẩn) Độ truyền nhiệt U = 1 / R_total (W/㎡·K) → U thấp hơn = cách nhiệt tốt hơn Giới hạn giá trị U tường theo Phụ lục 1 (2026): Trung tâm-1: 0,150 / Trung tâm-2: 0,170 / Phía Nam: 0,220 / Jeju: 0,290 W/㎡·K (Mái nghiêm ngặt hơn, sàn thay đổi theo vị trí)
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Tường vùng Trung tâm-2 — bông thủy tinh 100mm
R = trong 0,11 + bông thủy tinh (0,1/0,037=2,70) + tấm thạch cao (0,0125/0,18=0,07) + ngoài 0,043 = 2,92. U = 1/2,92 = 0,342. Giới hạn Trung tâm-2 là 0,170 → KHÔNG ĐẠT! Cần dày hơn.
Ví dụ 2: Cùng loại tường — bông thủy tinh nâng cấp lên 220mm
R = 0,11 + (0,22/0,037=5,95) + 0,07 + 0,043 = 6,17. U = 1/6,17 = 0,162. Giới hạn Trung tâm-2 0,170 ĐẠT ✓. Cần khoảng 220mm cách nhiệt.
Ví dụ 3: Mục tiêu nhà thụ động U=0,10
U=0,10 → cần R_total=10. Chỉ riêng bông thủy tinh ~360mm, hoặc urethane hiệu suất cao (λ=0,023) 230mm. Kết hợp cách nhiệt ngoài + trong để giảm thiểu cầu nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
Giá trị R hay giá trị U — cái nào cao hơn thì tốt hơn?
R (khả năng chịu nhiệt) cao hơn thì tốt hơn; U (độ truyền nhiệt) thấp hơn thì tốt hơn. Chúng là nghịch đảo của nhau (U=1/R). Hàn Quốc quy định theo giới hạn giá trị U; Mỹ thường ghi nhãn theo giá trị R.
Các vùng theo Phụ lục 1 được xác định như thế nào?
Trung tâm-1 (một phần Gangwon, phía bắc Gyeonggi), Trung tâm-2 (Seoul, phần lớn Gyeonggi, Chungcheong), Phía Nam (Jeolla, Gyeongsang, Busan), Jeju. Các vùng lạnh hơn có giới hạn giá trị U nghiêm ngặt hơn (thấp hơn). Kiểm tra bảng theo thành phố/quận để biết vùng chính xác.
Cầu nhiệt (thermal bridge) có được tính đến không?
Không — công cụ tính này sử dụng phép cộng giá trị R theo 1 chiều (1D) và bỏ qua cầu nhiệt qua khung (thanh đứng, dầm bê tông). Giá trị U thực tế có thể kém hơn 10-30%, vì vậy thiết kế chính xác cần phân tích cầu nhiệt (ví dụ THERM).
Tại sao lại cộng thêm khả năng chịu nhiệt của bề mặt?
Các lớp biên không khí ở bề mặt tường bổ sung khả năng cách nhiệt. Trong 0,11, ngoài 0,043 ㎡·K/W là giá trị tiêu chuẩn. Nhỏ nhưng phải được đưa vào để có giá trị U chính xác.
Các vật liệu cách nhiệt có khác nhau nhiều không?
Có. λ thấp hơn nghĩa là cùng hiệu suất với độ dày ít hơn. Bông thủy tinh 0,037, EPS 0,034, XPS 0,028, urethane 0,023, bọt phenolic 0,020 W/m·K. Urethane đạt hiệu suất tương đương bông thủy tinh với ~60% độ dày.
Làm thế nào để đánh giá ngưng tụ?
Cách nhiệt không đủ làm nhiệt độ bề mặt trong nhà giảm xuống dưới điểm sương, gây ngưng tụ. Nhiệt độ bề mặt = nhiệt độ trong nhà − (chênh lệch nhiệt độ trong-ngoài × khả năng chịu nhiệt bề mặt trong / R_total). Nhiệt độ này phải duy trì trên điểm sương. Đạt Phụ lục 1 thường cũng ngăn được ngưng tụ.
Lưu ý
- •Sử dụng phép cộng giá trị R theo 1 chiều (1D). Cầu nhiệt (thanh đứng, dầm) bị bỏ qua — giá trị U thực tế có thể kém hơn.
- •Giới hạn Phụ lục 1 thay đổi theo vùng, thành phần, và năm. Hiện hành tính đến 2026.
- •Khả năng chịu nhiệt của bề mặt và khoang rỗng sử dụng giá trị tiêu chuẩn; thiết kế chính xác sử dụng giá trị đo thực tế.
- •Đánh giá ngưng tụ được đơn giản hóa. Rà soát chính xác cần phân tích nhiệt/ẩm ở trạng thái ổn định.
- •Thiết kế cuối cùng cần được rà soát bởi kiến trúc sư hoặc chuyên gia đánh giá năng lượng.
Công cụ liên quan
Bài viết liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-05-30