Quy đổi Gỗ Xẻ

Tiết diện (Rộng×Dày) × chiều dài × số lượng × loại gỗ → thể tích tính bằng m³, sai (才), board feet (BF), và trọng lượng ước tính, tất cả trong một lần.

Kích thước Thanh gỗ

Loại gỗ

Kết quả

Nhập kích thước thanh gỗ và số lượng.

Công cụ này dùng để làm gì

Máy tính Board Feet Gỗ xẻ quy đổi chiều rộng, độ dày, chiều dài, và số lượng thành tổng thể tích (m³), Sai (才) kiểu Nhật/Hàn, Board Feet (BF) kiểu Bắc Mỹ, và trọng lượng (kg) theo từng loại gỗ — tất cả trong một lần tính. Công cụ được xây dựng cho công trường dùng nhiều đơn vị đo khác nhau, nơi hóa đơn gỗ SPF hoặc Douglas Fir nhập khẩu được báo giá theo board feet trong khi các đại lý gỗ trong nước vẫn tính giá theo Sai, giúp loại bỏ sai số quy đổi đơn vị vốn làm đội chi phí vật liệu.

Ai nên sử dụng

  • Kiểm tra tổng chi phí gỗ rui mè SPF 2×4 hoặc 2×6 mua theo giá board-foot
  • Tính số lượng và chi phí theo Sai cho gỗ thông hoặc gỗ larch trong nước mua tại xưởng gỗ Hàn Quốc
  • Kiểm tra trọng lượng trước khi giao hàng để không vượt quá tải trọng cho phép của xe tải
  • So sánh chi phí trên mỗi đơn vị thể tích giữa Douglas Fir và SPF theo giá thị trường hiện tại
  • Đối chiếu số lượng board feet nhà cung cấp báo giá với kích thước gỗ thực tế của bạn

Cách sử dụng (3 bước)

  1. 1Nhập chiều rộng (mm), độ dày (mm), chiều dài (mm), và số lượng. Lưu ý kích thước danh nghĩa khác với kích thước thực tế (đã bào) — gỗ 2×4 thực tế là 38 mm × 89 mm sau khi sấy và bào.
  2. 2Chọn loại gỗ: SPF (hỗn hợp Vân sam-Thông-Linh sam), Larch (thông rụng lá), Pine (thông), Cedar (tuyết tùng), Douglas Fir, hoặc Oak (sồi). Giá trị tỷ trọng của loại gỗ đã chọn (ở độ ẩm 12%) được áp dụng để tính trọng lượng.
  3. 3Xem kết quả: tổng thể tích (m³), Sai, Board Feet, và trọng lượng (kg). Nhân với đơn giá của bạn (theo Sai hoặc theo BF) để ước tính chi phí vật liệu.

Công thức & tài liệu tham khảo

■ Thể tích mỗi thanh V_mỗi thanh = (chiều rộng mm × độ dày mm × chiều dài mm) ÷ 1.000.000.000 [m³] ■ Tổng thể tích V_tổng = V_mỗi thanh × số lượng ■ Quy đổi Sai (才) Sai = V_tổng ÷ 0,003342 (1 才 = 1 Sun × 1 Sun × 12 Shaku ≈ 30,303 mm × 30,303 mm × 3.636,4 mm ≈ 0,003342 m³) ■ Quy đổi Board Feet (BF) BF = V_tổng ÷ 0,002359737 (1 BF = 1 ft × 1 ft × 1 in = 144 in³ ≈ 2.359,737 cm³) ■ Trọng lượng (khô tự nhiên, độ ẩm 12%) W = V_tổng × tỷ trọng theo loại gỗ [kg/m³] SPF: 460 / Pine: 500 / Larch: 540 / Cedar: 380 / Douglas Fir: 530 / Oak: 750

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: 30 thanh rui mè SPF 2×6 (dài 3.600 mm)

Chiều rộng 140 mm, độ dày 38 mm, chiều dài 3.600 mm, số lượng 30, loại gỗ SPF. Thể tích mỗi thanh ≈ 0,019152 m³. Tổng thể tích ≈ 0,5746 m³. Sai ≈ 172 才. Board Feet ≈ 243,5 BF. Trọng lượng ≈ 264 kg (460 kg/m³ × 0,5746).

Ví dụ 2: 10 cột gỗ larch 4×4 (dài 3.000 mm)

Chiều rộng 89 mm, độ dày 89 mm, chiều dài 3.000 mm, số lượng 10, loại gỗ Larch. Tổng thể tích ≈ 0,2376 m³. Sai ≈ 71 才. BF ≈ 100,7. Tỷ trọng Larch 540 kg/m³ → trọng lượng ≈ 128 kg. Chở thoải mái trên một xe bán tải 1 tấn.

Ví dụ 3: 5 tấm gỗ sồi (oak) làm mặt bàn ăn (400 × 50 × 2.000 mm)

Tổng thể tích = (400 × 50 × 2.000 / 1.000.000.000) × 5 = 0,2 m³. Sai ≈ 60 才. Trọng lượng ≈ 150 kg (750 kg/m³). Gỗ sồi rất nặng — 50 tấm cùng kích thước này sẽ nặng tới 1,5 tấn. Hãy chuẩn bị thiết bị nâng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gỗ 2×4 thực tế lại là 38 mm × 89 mm?

Gỗ xẻ kích thước tiêu chuẩn Bắc Mỹ được bán theo kích thước danh nghĩa (xẻ thô) là 2 in × 4 in (50,8 × 101,6 mm). Sau khi sấy lò và bào (S4S — Surfaced Four Sides, bào 4 mặt), gỗ co lại còn kích thước thực tế (đã bào) là 38 mm × 89 mm. Tiêu chuẩn KS F 3020 của Hàn Quốc cũng áp dụng đúng kích thước đã bào theo chuẩn Bắc Mỹ này. Luôn nhập kích thước thực tế (đã bào), không nhập theo nhãn danh nghĩa.

Sự khác biệt giữa Sai (才) và Board Feet (BF) là gì?

Sai là đơn vị gỗ truyền thống của Hàn Quốc và Nhật Bản: 1 才 ≈ 0,003342 m³ (tiết diện 1 Sun vuông, dài 12 Shaku). Board Feet là đơn vị Bắc Mỹ: 1 BF ≈ 0,002360 m³ (tiết diện 1 foot vuông, dày 1 inch). Cùng một thể tích: 1 m³ ≈ 299 Sai ≈ 424 BF. Xưởng gỗ Hàn Quốc thường báo giá theo Sai; hóa đơn gỗ nhập khẩu dùng BF.

Độ ẩm gỗ có ảnh hưởng đến kết quả trọng lượng không?

Có. Công cụ này dùng tỷ trọng khô tự nhiên ở độ ẩm 12% (MC), là mức điển hình của gỗ kết cấu đã sấy lò (KD — kiln-dried). Gỗ tươi (mới xẻ, MC 30–60%) nặng hơn 30–60%. Nếu không chắc về độ ẩm thực tế, hãy cân thử một thanh mẫu rồi quy đổi theo tỷ lệ.

SPF chính xác là gì?

SPF là viết tắt của Spruce-Pine-Fir (Vân sam-Thông-Linh sam), tên gọi chung cho nhóm gỗ kết cấu Canada gồm Vân sam trắng (White Spruce), Thông đỏ (Red Pine), và Linh sam bang (Balsam Fir). Đây là loại gỗ nhập khẩu chủ lực cho kết cấu khung nhẹ (stick-frame) nhờ tỷ trọng thấp (≈ 460 kg/m³), dễ gia công, và nguồn cung dồi dào. Cả ba loại gỗ có tính chất cơ học tương tự nên được gộp chung khi phân cấp và định giá.

Làm sao nhập kích thước theo Shaku (尺) hoặc feet?

Công cụ này dùng đơn vị milimét. Quy đổi: 1 Shaku (尺) = 303,03 mm. Một thanh gỗ tiêu chuẩn 12-Shaku (≈ 4,8 m) = 3.636 mm. Một foot = 304,8 mm, vậy 12 ft = 3.658 mm. Nhập giá trị đã quy đổi vào ô chiều dài.

Lưu ý

  • Trọng lượng được tính ở độ ẩm 12% (khô tự nhiên). Gỗ tươi hoặc độ ẩm cao trong thực tế có thể nặng hơn 30–60%.
  • Luôn nhập kích thước thực tế (đã bào), không nhập kích thước danh nghĩa. Gỗ 2×4 là 38 × 89 mm, không phải 50 × 100 mm.
  • Công cụ này chỉ tính khối lượng — không cung cấp giá thị trường theo Sai hay theo BF.
  • Kết quả thể tích và trọng lượng chỉ phục vụ lập kế hoạch mua sắm vật liệu, không đánh giá khả năng chịu tải kết cấu hay độ đủ khẩu độ.

Cập nhật lần cuối: 2026-06-17

Quy đổi Gỗ Xẻ | Workmate