Máy tính số tấm ván ép

Nhập diện tích thi công tường/sàn/mái — nhận ngay số tấm ván ép 18mm và số lượng đinh. Dựa trên quy cách tiêu chuẩn 4×8ft (1.2×2.4m).

Vật liệu & Diện tích

Kết quả

Nhập vật liệu và diện tích.

Công cụ này dùng để làm gì

Máy tính tấm ván ép nhận diện tích tường, sàn, hoặc mái (m²) và trả về số lượng tấm ván ép tiêu chuẩn 4×8 ft (1.220×2.440 mm = 2.9768 m²) độ dày 18 mm cần dùng, diện tích đặt hàng đã điều chỉnh hao hụt, tổng trọng lượng (33 kg/tấm), và số lượng đinh ước tính dựa trên khoảng cách mép (150 mm) và khoảng cách giữa (300 mm) theo IRC R602.3. Máy tính được hiệu chỉnh theo kích thước tấm tiêu chuẩn phân phối tại Hàn Quốc nên số lượng có thể chuyển thẳng thành đơn đặt hàng.

Ai nên sử dụng

  • Tính số lượng tấm ốp tường (sheathing) trước khi dựng khung ngoại thất nhà gỗ
  • Khối lượng ván ép lát sàn phụ (subfloor) cho ván sàn trên xà gồ
  • Tính toán ván ép lợp mái bao gồm diện tích thực tế đã điều chỉnh theo độ dốc
  • Số lượng thay thế cho các tấm ốp tường hoặc sàn bị hư hỏng
  • Lập ngân sách vật liệu dựa trên số lượng tấm trước khi nhận báo giá từ nhà cung cấp

Cách sử dụng (3 bước)

  1. 1Nhập diện tích (m²). Đối với tường, dùng chu vi × chiều cao tường. Đối với sàn, dùng chiều rộng phòng × chiều dài phòng. Đối với mái, nhập diện tích bề mặt thực tế theo độ dốc, không phải diện tích mặt bằng.
  2. 2Đặt hệ số hao hụt (%). Mức mặc định 10% bao gồm hao hụt do cắt và hư hỏng. Với diện tích hình chữ nhật đơn giản dùng 10%; với diện tích có nhiều lỗ mở hoặc góc phức tạp dùng 15–20%.
  3. 3Đọc kết quả: số lượng tấm, diện tích đã điều chỉnh (m²), tổng trọng lượng (kg), và số lượng đinh ước tính. Bỏ chọn 'Ước tính vật liệu cố định' để bỏ qua số lượng đinh.

Công thức & Tài liệu tham khảo

■ Thông số tấm Ván ép 18 mm: 1.220 mm × 2.440 mm = 2.9768 m² / tấm, 33 kg / tấm ■ Diện tích đã điều chỉnh hao hụt A_adj = diện tích (m²) × (1 + hao hụt % / 100) Hao hụt mặc định: 10% (tối đa 30%) ■ Số lượng tấm (làm tròn lên) N = ceil(A_adj ÷ 2.9768) ■ Tổng trọng lượng W = N × 33 kg ■ Ước tính số lượng đinh (theo IRC R602.3) Đinh mép: chu vi (mm) ÷ 150 mm + 4 (hiệu chỉnh điểm cuối) Đinh giữa tấm: số hàng thanh đứng bên trong × (chiều cao ÷ 300 mm + 1) Giả định khoảng cách thanh đứng 600 mm → số hàng bên trong = floor(1220 ÷ 600) − 1 = 1 hàng Tổng số đinh = số đinh mỗi tấm × số lượng tấm

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Ốp tường ngoại thất, 4 mặt tường (12 m × 3 m = 36 m²)

Diện tích 36 m², hao hụt 10% → điều chỉnh 39.6 m². Số tấm = ceil(39.6 ÷ 2.9768) = 14. Tổng trọng lượng: 14 × 33 = 462 kg. Đinh: ≈ 59 mỗi tấm × 14 = 826 đinh. Đặt hàng 900 đinh (2 hộp 500 đinh).

Ví dụ 2: Sàn phụ trên xà gồ sàn (6 m × 8 m = 48 m²)

Diện tích 48 m², hao hụt 10% → 52.8 m². Số tấm = ceil(52.8 ÷ 2.9768) = 18 tấm. Trọng lượng: 594 kg. Đối với thi công ở tầng hai, hãy tính đến tải trọng này khi thiết kế xà gồ sàn. Khoảng cách xà gồ 400 mm giúp tăng độ cứng so với 600 mm.

Ví dụ 3: Mái dốc (diện tích đã điều chỉnh theo độ dốc là 25 m²)

Độ dốc mái phải được quy đổi thành diện tích bề mặt thực tế trước khi nhập. Ở độ dốc 30°, diện tích thực tế = diện tích mặt bằng ÷ cos(30°) ≈ diện tích mặt bằng × 1.155. Nhập diện tích thực tế 25 m², hao hụt 15% (cắt phức tạp) → 28.75 m². Số tấm = ceil(28.75 ÷ 2.9768) = 10. Trọng lượng: 330 kg. Sử dụng ván ép cấp kết cấu (KS F 3113) cho mái lợp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tấm được ghi là 1.220 × 2.440 mm trong khi 4×8 ft phải là 1.219 × 2.438 mm?

Về mặt danh nghĩa, 4 ft × 8 ft = 1.219,2 mm × 2.438,4 mm, nhưng theo phân phối tại Hàn Quốc con số này được làm tròn thành 1.220 × 2.440 mm (đôi khi được bán với tên '4×8 자' tham chiếu đơn vị Shaku). Công cụ này sử dụng kích thước thực tế trên thị trường Hàn Quốc là 1.220 × 2.440 mm = 2.9768 m² mỗi tấm.

Khi nào nên dùng ván ép 12 mm thay vì 18 mm?

Trang này chỉ dành cho độ dày 18 mm. Với 12 mm, hãy dùng Máy tính Ván ép 12 mm. Hướng dẫn chung: ốp tường ngoại thất 12–18 mm, sàn phụ 18–24 mm, mái lợp 12–18 mm. Canada Wood Korea và thực hành theo tiêu chuẩn NDS khuyến nghị dùng 18 mm trở lên cho ốp kết cấu trên khoảng cách thanh đứng 600 mm.

Tôi nên xử lý lỗ mở cửa sổ và cửa đi như thế nào?

Phương án 1 (chính xác): trừ diện tích lỗ mở khỏi tổng, sau đó dùng hao hụt 10–15%. Phương án 2 (thực tế): giữ nguyên lỗ mở và dùng hệ số hao hụt thấp hơn 5–8%, vì các mảnh cắt ra từ lỗ mở thường được tái sử dụng ở nơi khác tại công trường. Phương án 2 phổ biến hơn trong thực tế.

Khoảng cách đinh dựa trên cơ sở nào?

IRC R602.3 (International Residential Code, lịch trình cố định vật liệu ốp kết cấu): khoảng cách mép 6 inch (150 mm) và khoảng cách giữa tấm 12 inch (300 mm), giả định khoảng cách thanh đứng 600 mm. Hãy áp dụng KDS 41 33 02 hoặc bản vẽ kết cấu của bạn nếu chúng quy định khoảng cách khác.

Sự khác biệt giữa ván ép kết cấu và ván ép phi kết cấu là gì?

Ván ép kết cấu (KS F 3113) có giới hạn khuyết tật lớp gỗ dán (veneer) chặt chẽ hơn và liên kết keo chống thấm đạt tiêu chuẩn phơi nhiễm nội thất. Sử dụng loại này cho ốp chịu lực, sàn phụ, và mái lợp. Ván ép phi kết cấu dùng cho tủ, vách ngăn không chịu lực, và đồ nội thất nơi yêu cầu về độ ẩm và tải trọng thấp.

Lưu ý

  • Công cụ này chỉ áp dụng cho ván ép 18 mm. Với 12 mm, hãy dùng Máy tính Ván ép 12 mm riêng.
  • Đối với mái dốc, hãy nhập diện tích bề mặt thực tế theo độ dốc, không phải diện tích mặt bằng.
  • Số lượng đinh là ước tính dựa trên IRC R602.3 với giả định khoảng cách thanh đứng 600 mm. Hãy tuân theo bản vẽ kết cấu hoặc KDS 41 33 02 nếu có quy định khác.
  • Công cụ này không thể đánh giá độ đầy đủ về kết cấu (khả năng chịu tải, độ võng). Công trình được cấp phép phải được kỹ sư kết cấu có chứng chỉ hành nghề thẩm định.
  • Tổng trọng lượng (33 kg/tấm) là giá trị tham khảo cho việc lập kế hoạch vận chuyển và nâng hạ — dùng để kiểm tra tải trọng phương tiện và công suất thiết bị nâng.

Cập nhật lần cuối: 2026-06-17

Máy tính số tấm ván ép — diện tích → số tấm + số lượng đinh