Chuyển đổi khoảng cách (ri·ja)

Chuyển đổi đơn vị khoảng cách truyền thống Hàn Quốc (ri, ja, bo) sang km, mét và dặm tức thì. Xem ngay mười ri là bao nhiêu km.

Kết quả quy đổi

Đơn vị truyền thống Hàn Quốc

Ri (里)
10
Bo (步)
2,160
Ja (尺)
12,960

Hệ mét

Ki-lô-mét (km)
3.9273
Mét (m)
3,927.2727

Hệ Anh - Mỹ

Dặm (mile)
2.4403
Yard
4,294.9177
Feet
12,884.753
Inch
154,617.0365

1 ja = 10/33 m ≈ 0,303 m, 1 ri = 1.296 ja ≈ 392,7 m (10 ri ≈ 3,93 km). Giá trị của ri từng khác nhau theo thời đại/vùng miền; ở đây dùng giá trị phổ biến nhất.

Bảng quy đổi ri ↔ km

Bảng tổng hợp các giá trị được tra cứu nhiều nhất. Bên trái đổi khoảng cách truyền thống sang đơn vị hiện đại, bên phải ngược lại.

Ri → mét, km, dặm

rimkmdặm
1 ri3930.390.24
2 ri7850.790.49
3 ri1,1781.180.73
5 ri1,9641.961.22
10 ri3,9273.932.44
20 ri7,8557.854.88
30 ri11,78211.787.32
50 ri19,63619.6412.20
100 ri39,27339.2724.40

km → ri, dặm

kmridặm
1 km2.50.62
2 km5.11.24
5 km12.73.11
10 km25.56.21
20 km50.912.43
42.195 km107.426.22
50 km127.331.07
100 km254.662.14

Dựa trên 1 ja = 0,303 m, 1 bo (6 ja) = 1,82 m, 1 ri (1.296 ja) = 392,7 m. Độ dài của ri từng khác nhau theo thời đại và vùng miền (một số tài liệu cuối Joseon ghi khoảng 420 m); bảng này dùng giá trị được trích dẫn phổ biến nhất hiện nay. Một cuộc marathon (42,195 km) ≈ 107 ri.

Căn cứ: 1 ja = 10/33 m (ấn định khi chuyển sang hệ mét) · 1 ri = 1.296 ja ≈ 392,727 m · 1 dặm = 1.609,344 m

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ chuyển đổi khoảng cách này chuyển đổi giữa hệ mét (m, km), đơn vị Anh/Mỹ (dặm, yard, ft, inch), và các đơn vị truyền thống Hàn Quốc (ja, ri, bo) cùng một lúc. 1 ja (尺) = 10/33 m (khoảng 30,3 cm), 1 ri (里) = 1296 ja ≈ 392,7 m, và 1 bo (步) = 6 ja. Rất tiện lợi cho khoảng cách chạy bộ (dặm↔km), kích thước đồ nội thất nhập khẩu (inch→cm), và đọc hiểu 'ri' trong các văn bản Hàn Quốc cổ.

Ai nên sử dụng

  • Chuyển đổi khoảng cách chạy bộ/marathon giữa dặm và kilômét
  • Chuyển đổi inch/ft của đồ nội thất nhập khẩu sang cm/m
  • Diễn giải 'ri' (里) trong các văn bản và địa danh Hàn Quốc cổ
  • Chuyển đổi đơn vị 'ja' (尺) trong bản vẽ Hanok truyền thống sang mét
  • Chuyển đổi yard trong golf/thể thao sang mét

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị gốc bạn muốn nhập (ví dụ: mét, dặm, ja).
  2. 2Nhập một con số và cả 9 đơn vị (ri, ja, bo, m, km, dặm, yard, ft, inch) sẽ chuyển đổi ngay lập tức.
  3. 3Các đơn vị Hàn Quốc, hệ mét và hệ Anh/Mỹ được nhóm lại với nhau, giúp bạn tìm ngay đơn vị cần dùng.

Cơ sở chuyển đổi

Đơn vị truyền thống Hàn Quốc (luật đo lường): 1 ja (尺) = 10/33 m ≈ 0,30303 m 1 bo (步) = 6 ja ≈ 1,818 m 1 ri (里) = 1296 ja ≈ 392,727 m Đơn vị Anh/Mỹ (quốc tế): 1 dặm = 1609,344 m 1 yard = 0,9144 m 1 ft = 0,3048 m 1 inch = 0,0254 m Mọi phép chuyển đổi đều dùng mét (m) làm giá trị cơ sở.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: 5 dặm → km

5 dặm × 1609,344 = 8046,72 m ≈ 8,05 km. Hữu ích khi so sánh chạy 5 dặm với chạy 5K.

Ví dụ 2: 10 ri là bao xa?

10 ri × 392,727 m = 3927,27 m ≈ 3,93 km. Xác nhận câu nói Hàn Quốc 'sip-ri' (mười ri) là khoảng 4 km.

Ví dụ 3: Cột trụ 6 ja → m

6 ja × 0,30303 = 1,818 m. Dùng để chuyển đổi kích thước cột trụ và khung cửa Hanok sang mét.

Câu hỏi thường gặp

Chính xác 1 ja (尺) bằng bao nhiêu cm?

Theo luật đo lường Hàn Quốc, 1 ja = 10/33 m ≈ 30,303 cm. Đơn vị này khớp với shaku của thợ mộc Nhật Bản và thường được làm tròn thành 30,3 cm.

Tại sao 1 ri (里) lại khác nhau giữa các nguồn?

'Ri' được định nghĩa khác nhau qua các thời đại và quốc gia. Tiêu chuẩn Hàn Quốc hiện nay là 1296 ja (≈392,7 m), nhưng thời Joseon dùng khoảng 420 m, còn ri của Nhật Bản khoảng 3927 m — lớn hơn khoảng 10 lần. Công cụ này sử dụng tiêu chuẩn Hàn Quốc 1296 ja.

Công cụ này dùng loại 'dặm' nào?

Dặm quốc tế = 1609,344 m. Khác với hải lý (nautical mile, 1852 m) dùng trên biển.

'Bo' (步) được dùng để làm gì?

Một bo bằng 6 ja (khoảng 1,82 m) và theo truyền thống là chiều dài cơ sở để tính diện tích đất (pyeong, danbo). Nó giúp diễn giải các cách diễn đạt khoảng cách cổ và tài liệu đo đạc đất đai.

Độ chính xác của công cụ này ra sao?

Đơn vị hệ mét và hệ Anh/Mỹ dùng định nghĩa quốc tế chính xác, còn đơn vị Hàn Quốc áp dụng trực tiếp định nghĩa pháp lý (10/33 m). Lưu ý rằng ri và bo trong văn bản cổ có thể mang ý nghĩa khoảng cách thực tế khác nhau tùy thời đại, nên hãy xem đó là thông tin tham khảo.

Lưu ý

  • Đơn vị Hàn Quốc (ja, ri, bo) tuân theo định nghĩa pháp lý; văn bản cổ có thể khác nhau tùy thời đại.
  • 'Dặm' ở đây là dặm quốc tế (1609,344 m), không phải hải lý (1852 m).
  • Ri dùng cơ sở 1296-ja của Hàn Quốc — nhỏ hơn 10 lần so với ri Nhật Bản (~3,9 km).
  • Đối với bản vẽ pháp lý/đo đạc, hãy xác minh lại bằng đơn vị chính thức (m).

Cập nhật lần cuối: 2026-06-06

Bảng quy đổi ri ↔ km — 10 ri = 3,93 km (ri·ja ↔ km·dặm)