Bộ chuyển đổi số tiếng Hàn

Xem mọi số ở cả dạng số Hán-Hàn và số thuần Hàn cùng lúc, kèm dạng định ngữ và cách dùng.

Số thường dùng

Số Hán-Hàn

이십일

ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, tầng, phút, số hiệu

Số thuần Hàn

스물하나

tuổi, đếm đồ vật, giờ, số người

Dạng định ngữ (trước số lượng)

스물한

Ví dụ: 스무 살 (20 tuổi), 세 개 (3 cái), 네 시 (4 giờ)

Tiếng Hàn dùng song song hai hệ thống số. Về thời gian, 'giờ' dùng số thuần Hàn (한 시) nhưng 'phút' dùng số Hán-Hàn (십 분). Tuổi có thể dùng số thuần Hàn (스물한 살) hoặc số Hán-Hàn (이십일 세).

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ đọc số tiếng Hàn này chuyển đổi một con số Ả Rập thành cả số Hán-Hàn (il, i, sam) và số thuần Hàn (hana, dul, set) cùng một lúc. Tiếng Hàn chọn hệ thống theo ngữ cảnh: ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, và phút dùng số Hán-Hàn, trong khi tuổi, đếm đồ vật, giờ, và người dùng số thuần Hàn. Số thuần Hàn chỉ tồn tại cho 1–99; từ 100 trở lên dùng số Hán-Hàn. Các dạng bổ nghĩa (han, du, se, seu-mu) dùng trước danh từ đếm cũng được hiển thị.

Ai nên sử dụng

  • Hiểu hai hệ thống số của Hàn Quốc khi là người học
  • Luyện nói tuổi và số đếm (số thuần Hàn)
  • Luyện đọc tiền bạc, ngày tháng, số điện thoại (số Hán-Hàn)
  • Nói giờ — giờ (thuần Hàn) + phút (Hán-Hàn)
  • Đọc số tiền lớn bằng tiếng Hàn (đơn vị man/eok/jo)

Cách sử dụng

  1. 1Nhập một con số (số nguyên không âm).
  2. 2Cả cách đọc Hán-Hàn và thuần Hàn sẽ xuất hiện cùng nhau.
  3. 3Nếu số nằm trong phạm vi thuần Hàn (1–99), dạng bổ nghĩa (dùng trước danh từ đếm) cũng được hiển thị. Sử dụng các mức đặt sẵn cho các số thường dùng.

Hai hệ thống

Số Hán-Hàn (không giới hạn): yeong·il·i·sam·sa·o·yuk·chil·pal·gu hàng: sip(10)·baek(100)·cheon(1000) / đơn vị lớn: man·eok·jo số 1 bị lược bỏ trước 십/백/천 (천=1000, 백=100, 십=10) nhóm man bằng 1 được đọc là '만' (không phải 일만); 억·조 giữ nguyên '일억'·'일조' Số thuần Hàn (1–99): hana·dul·set·net·daseot·yeoseot·ilgop·yeodeol·ahop·yeol hàng chục: yeol·seumul·seoreun·maheun·swin·yesun·ilheun·yeodeun·aheun dạng bổ nghĩa: hana→han, dul→du, set→se, net→ne, seumul→seumu ví dụ: tuổi 20 = 스무 살, 21 vật = 스물한 개

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: 21 → 이십일 / 스물하나

Hán-Hàn '이십일' (mã số, tiền bạc), thuần Hàn '스물하나' (tuổi, đếm số). Khi nói tuổi bạn dùng dạng bổ nghĩa '스물한 살'.

Ví dụ 2: 3:30

Giờ dùng dạng bổ nghĩa thuần Hàn '세 시', phút dùng Hán-Hàn '삼십 분' → '세 시 삼십 분'. Giờ giấc kết hợp cả hai hệ thống.

Ví dụ 3: 12.345 → 만이천삼백사십오

Nhóm man bằng 1 lược bỏ '일' và bắt đầu bằng '만'. Vì từ 100 trở lên, không có dạng thuần Hàn — chỉ dùng Hán-Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng Hán-Hàn và khi nào dùng thuần Hàn?

Hán-Hàn (il, i, sam) dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, tầng nhà, phút, mã số, và tuổi tính bằng '세'. Thuần Hàn (hana, dul, set) dùng cho đếm đồ vật, tuổi tính bằng '살', giờ, và người. Ví dụ: 3 vật = 세 개 (thuần Hàn), tháng 3 = 삼월 (Hán-Hàn).

Tại sao số thuần Hàn chỉ đến 99?

Số đếm thuần Hàn chỉ tồn tại đến 아흔아홉 (99); từ 100 trở lên dùng số Hán-Hàn (백, 천, 만). Không có từ thuần Hàn thông dụng cho các số từ 100 trở lên.

Tại sao '스무 살' và '스물한 살' lại khác nhau?

Trước danh từ đếm, số thuần Hàn chuyển sang dạng bổ nghĩa. Số 20 đứng một mình là '스무' (스무 살), nhưng 21 là '스물한' (스물한 살). Hana/dul/set/net cũng chuyển thành han/du/se/ne.

Tại sao 10000 là '만' nhưng 100000000 là '일억'?

Khi nhóm man chính xác bằng 1, '일' theo quy ước sẽ bị lược bỏ, nên đọc là '만' (만 원). Đối với 억 và 조, chuẩn mực vẫn giữ '일', đọc là '일억' và '일조'.

0 được đọc như thế nào?

Là số Hán-Hàn '영' hoặc '공' (số điện thoại thường dùng '공'). Công cụ này hiển thị '영'. Số thuần Hàn không có từ đếm cho số 0.

Lưu ý

  • Số thuần Hàn chỉ bao gồm 1–99 — dùng số Hán-Hàn cho 100 trở lên.
  • Trước danh từ đếm, thuần Hàn chuyển sang dạng bổ nghĩa (han, du, se, seumu).
  • 10000 đọc là '만' (lược bỏ 일); 억/조 giữ nguyên '일억'/'일조'.
  • 0 là '영/공' — công cụ này hiển thị '영'.

Cập nhật lần cuối: 2026-06-06

Bộ chuyển đổi số tiếng Hàn — Cách đọc số Hán-Hàn và số thuần Hàn