Bộ phân tách âm tiết tiếng Hàn
Phân tách chữ Hàn thành phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối — xem ngay tình trạng patchim và cách đọc La-tinh hóa.
Phân tách âm tiết
Phụ âm đầu
ㅎ
h
Nguyên âm
ㅏ
a
Phụ âm cuối
ㄴ
n
có patchim (받침)
Phụ âm đầu
ㄱ
g
Nguyên âm
ㅡ
eu
Phụ âm cuối
ㄹ
l
có patchim (받침)
Mỗi âm tiết được phân tách thành phụ âm đầu, nguyên âm và phụ âm cuối kèm cách đọc La-tinh hóa. Việc âm tiết có phụ âm cuối (patchim) hay không rất quan trọng khi chọn trợ từ (은/는, 이/가). Chữ La-tinh chỉ là cách phiên âm ở cấp độ âm tiết (chưa phản ánh biến âm).
Công cụ này dùng để làm gì
Công cụ phân giải âm tiết Hangul này tách các chữ cái tiếng Hàn thành phụ âm đầu (choseong), nguyên âm (jungseong), và phụ âm cuối (jongseong). Vì Hangul xếp chồng các jamo thành khối, '한' được tạo thành từ ㅎ+ㅏ+ㄴ. Việc một âm tiết có phụ âm cuối (받침, patchim) hay không ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn trợ từ (은/는, 이/가, 을/를) và cách phát âm, khiến công cụ này đặc biệt hữu ích cho người học. Âm La-tinh của mỗi jamo cũng được hiển thị.
Ai nên sử dụng
- Học cấu trúc jamo và phụ âm cuối khi là người học tiếng Hàn
- Quyết định trợ từ (은/는, 이/가) dựa trên sự hiện diện của phụ âm cuối
- Hiểu cách bộ gõ/IME Hangul ghép các chữ cái
- Kiểm tra âm La-tinh của từng chữ cái
- Xem cấu trúc jamo cho công việc thiết kế/phông chữ Hangul
Cách sử dụng
- 1Nhập từ hoặc câu tiếng Hàn cần phân giải.
- 2Mỗi âm tiết xuất hiện dưới dạng thẻ phụ âm đầu, nguyên âm, và phụ âm cuối.
- 3Kiểm tra sự hiện diện của phụ âm cuối (có/không), âm La-tinh của từng jamo, và số lượng âm tiết/jamo.
Cách thức hoạt động
Các âm tiết Hangul Unicode (AC00–D7A3) được ghép theo quy tắc này: mã âm tiết = ((chỉ số phụ âm đầu × 21) + chỉ số nguyên âm) × 28 + chỉ số phụ âm cuối + 0xAC00 Phân giải bằng cách đảo ngược: chỉ số phụ âm đầu = (mã − 0xAC00) ÷ (21 × 28) chỉ số nguyên âm = ((mã − 0xAC00) ÷ 28) mod 21 chỉ số phụ âm cuối = (mã − 0xAC00) mod 28 (0 = không có phụ âm cuối) 19 phụ âm đầu × 21 nguyên âm × 28 phụ âm cuối (bao gồm không có) = 11.172 âm tiết. Âm La-tinh tuân theo giá trị jamo của Romanization Chuẩn hóa (không có thay đổi âm).
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: 한 → ㅎ + ㅏ + ㄴ
Phụ âm đầu ㅎ(h), nguyên âm ㅏ(a), phụ âm cuối ㄴ(n) → han. Phụ âm cuối ㄴ nghĩa là nó nhận các trợ từ có phụ âm cuối như 한은/한이.
Ví dụ 2: 가 → ㄱ + ㅏ (không có phụ âm cuối)
Phụ âm đầu ㄱ(g), nguyên âm ㅏ(a), không có phụ âm cuối → ga. Không có phụ âm cuối nên nhận các trợ từ nguyên âm như 가는/가가.
Ví dụ 3: 닭 → ㄷ + ㅏ + ㄺ (phụ âm cuối kép)
Phụ âm cuối kép ㄺ được xử lý như một phụ âm cuối duy nhất → dak, phân giải thành ba jamo.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao phụ âm cuối (받침, patchim) lại quan trọng?
Trợ từ thay đổi theo phụ âm cuối: có phụ âm cuối → 은/이/을/과, không có → 는/가/를/와. Ví dụ: '책은' (phụ âm cuối ㄱ) so với '나무는' (không có phụ âm cuối). Đây là quy tắc cốt lõi đối với người học tiếng Hàn.
Phụ âm cuối kép (ㄺ, ㄵ) có được phân giải không?
Có, các phụ âm cuối kép như ㄺ·ㄵ·ㄶ được hiển thị dưới dạng một phụ âm cuối duy nhất. Quy tắc chỉ một trong hai được phát âm thực tế (ví dụ 닭 → [닥]) là một vấn đề riêng biệt; công cụ này chỉ phân giải cấu trúc chữ cái.
Tại sao chữ La-tinh lại khác với cách phát âm thực tế?
Đây là phiên âm theo giá trị jamo, nên các thay đổi phát âm như đồng hóa và liên âm không được áp dụng. Phụ âm cuối ㄱ luôn hiển thị là 'k'. Hãy kiểm tra quy tắc phát âm riêng để có âm thanh chính xác.
Các jamo đơn lẻ (ㄱ, ㅏ) có được phân giải không?
Công cụ này chỉ phân giải các âm tiết đã ghép (가–힣). Các jamo đơn lẻ (ㄱ, ㅏ, v.v.) và Hangul cổ không phải là khối âm tiết, nên bị loại trừ.
Có bao nhiêu phụ âm đầu, nguyên âm, và phụ âm cuối?
19 phụ âm đầu, 21 nguyên âm, và 28 phụ âm cuối (bao gồm 'không có phụ âm cuối'). Kết hợp lại, 19×21×28 = 11.172 âm tiết Hangul hiện đại.
Lưu ý
- •Chỉ phân giải các âm tiết đã ghép (가–힣) — jamo đơn lẻ/Hangul cổ bị loại trừ.
- •Chữ La-tinh là phiên âm theo giá trị jamo — không phản ánh đồng hóa/liên âm.
- •Phụ âm cuối kép được hiển thị theo cấu trúc (quy tắc âm đại diện là vấn đề riêng).
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-06-06