Máy tính lãi kép
Hai chế độ — một lần (lãi kép trên số tiền gốc) và tích lũy (gửi hàng tháng). Bảng chi tiết theo kỳ và theo năm hiển thị lợi nhuận, tổng số dư và tỷ suất sinh lời ở mỗi bước. Dùng để so sánh tiền gửi, tiết kiệm tích lũy và đầu tư dài hạn.
Máy tính lãi kép
Tổng lợi nhuận
₩1,653,298
Số tiền cuối cùng
₩2,653,298
Đường tăng trưởng tài sản
| # | Lợi nhuận (₩) | Tổng số dư (₩) | Tỷ suất sinh lời |
|---|---|---|---|
| 1 | +50,000 | 1,050,000 | 5.00% |
| 2 | +52,500 | 1,102,500 | 10.25% |
| 3 | +55,125 | 1,157,625 | 15.76% |
| 4 | +57,881 | 1,215,506 | 21.55% |
| 5 | +60,775 | 1,276,282 | 27.63% |
| 6 | +63,814 | 1,340,096 | 34.01% |
| 7 | +67,005 | 1,407,100 | 40.71% |
| 8 | +70,355 | 1,477,455 | 47.75% |
| 9 | +73,873 | 1,551,328 | 55.13% |
| 10 | +77,566 | 1,628,895 | 62.89% |
| 11 | +81,445 | 1,710,339 | 71.03% |
| 12 | +85,517 | 1,795,856 | 79.59% |
| 13 | +89,793 | 1,885,649 | 88.56% |
| 14 | +94,282 | 1,979,932 | 97.99% |
| 15 | +98,997 | 2,078,928 | 107.89% |
| 16 | +103,946 | 2,182,875 | 118.29% |
| 17 | +109,144 | 2,292,018 | 129.20% |
| 18 | +114,601 | 2,406,619 | 140.66% |
| 19 | +120,331 | 2,526,950 | 152.70% |
| 20 | +126,348 | 2,653,298 | 165.33% |
Số tiền cuối cùng = Số tiền ban đầu × (1 + lãi suất)^số kỳ
Lãi suất áp dụng mỗi lần lãi kép. Lãi kép hàng tháng ở mức 5%/năm ≈ 0,42% mỗi kỳ × 120 kỳ (10 năm).
Chưa bao gồm thuế thu nhập từ lãi (15,4%) và lạm phát (số danh nghĩa trước thuế).
Công cụ này dùng để làm gì
Máy tính lãi kép bao gồm hai chế độ trên cùng một màn hình: một lần (một khoản gốc sinh lãi kép theo thời gian) và tích lũy (gửi hàng tháng kèm lãi kép). Chế độ một lần dùng công thức FV = P(1+i)^n; chế độ tích lũy có lãi kép theo năm — theo đúng quy ước của sổ tiết kiệm ngân hàng Hàn Quốc, trong đó mỗi khoản gửi hàng tháng được tính lãi đơn tỷ lệ theo số tháng còn lại, sau đó toàn bộ lãi được vốn hóa vào cuối năm — hoặc lãi kép theo tháng. Bảng chi tiết theo kỳ và theo năm hiển thị lãi phát sinh, số dư lũy kế và tỷ suất sinh lời tích lũy ở mỗi bước. Kết quả là số danh nghĩa trước thuế; chưa áp dụng thuế khấu trừ (15,4%) và lạm phát.
Ai nên sử dụng
- Ước tính giá trị đáo hạn của tiền gửi có kỳ hạn hoặc sổ tiết kiệm trước khi đăng ký
- Dự tính khoản tích lũy hàng tháng vào quỹ tiết kiệm hưu trí hoặc quỹ góp định kỳ sẽ tăng trưởng bao nhiêu sau n năm
- Tính ngược thời gian cần thiết (hoặc số tiền cần tiết kiệm mỗi tháng) để đạt được mục tiêu
- So sánh lãi kép theo tháng so với theo năm mang lại thêm bao nhiêu với cùng lãi suất và thời gian
- Hình dung hiệu ứng tăng tốc của lãi kép trong những năm cuối bằng bảng chi tiết theo năm
Cách sử dụng (3 bước)
- 1Chọn tab: 'Một lần' hoặc 'Tích lũy'. Chế độ một lần cần số tiền gốc, lãi suất mỗi kỳ và số kỳ. Chế độ tích lũy cần số tiền khởi đầu, số tiền tích lũy hàng tháng, thời gian (năm hoặc tháng), lãi suất (theo năm hoặc theo tháng) và phương thức lãi kép (theo năm hoặc theo tháng).
- 2Nhấn 'Tính toán' để xem ngay số tiền cuối cùng, tổng số tiền đầu tư, tổng lợi nhuận và tỷ suất sinh lời tổng thể trong các thẻ tóm tắt.
- 3Chuyển đổi giữa các tab con 'Theo kỳ' và 'Theo năm' trong bảng chi tiết bên dưới để theo dõi lãi, gốc và số dư ở từng khoảng thời gian.
Công thức & cơ sở tính toán
[Một lần] FV = P × (1 + i)^n P = số tiền gốc i = lãi suất mỗi kỳ (% ÷ 100) n = số kỳ Có khoản góp định kỳ (PMT vào cuối mỗi kỳ): FV = P×(1+i)^n + PMT × [(1+i)^n − 1] / i [Tích lũy — lãi kép theo năm (quy ước sổ tiết kiệm Hàn Quốc)] Mỗi khoản gửi hàng tháng được tính lãi đơn theo lãi suất năm × (số tháng còn lại ÷ 12) trong năm đó; toàn bộ số dư được vốn hóa vào cuối năm. [Tích lũy — lãi kép theo tháng] Số dư được nhân với (1 + lãi suất tháng) mỗi tháng, trong đó lãi suất tháng = lãi suất năm ÷ 12.
Kịch bản ví dụ
Ví dụ 1: Tiền gửi có kỳ hạn 10.000.000 ₩ với lãi suất 3,5%/năm trong 3 năm
Chế độ một lần: số tiền gốc 10.000.000 ₩, lãi suất mỗi kỳ 3,5%, 3 kỳ (theo năm). Số tiền cuối cùng = 10.000.000 × (1,035)^3 ≈ 10.877.289 ₩. Tổng lợi nhuận ≈ 877.289 ₩ (8,77%). Sau khi trừ thuế khấu trừ 15,4% của Hàn Quốc, lãi thực nhận khoảng 742.000 ₩.
Ví dụ 2: Tích lũy 500.000 ₩/tháng, lãi suất 4%/năm, lãi kép theo năm, trong 10 năm
Chế độ tích lũy: khởi đầu 500.000 ₩, hàng tháng 500.000 ₩, 10 năm, lãi suất năm 4%, lãi kép theo năm. Tổng số tiền đầu tư 60.000.000 ₩; giá trị đáo hạn ≈ 73.590.000 ₩; tổng lợi nhuận ≈ 13.590.000 ₩ (22,6%). Bảng theo năm cho thấy riêng năm thứ 10 đã tạo ra khoảng 2.700.000 ₩ tiền lãi — đó chính là hiệu ứng tăng tốc của lãi kép.
Ví dụ 3: Lãi kép theo năm so với theo tháng trên cùng một khoản gốc
10.000.000 ₩ với lãi suất 5%/năm trong 5 năm: lãi kép theo năm → 12.762.816 ₩; lãi kép theo tháng → 12.833.587 ₩. Chênh lệch: 70.771 ₩. Khoảng cách này càng lớn khi lãi suất cao hơn và thời gian dài hơn, vì vậy nên kiểm tra kỹ phương thức lãi kép được ghi trong điều khoản sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Lãi kép theo tháng có luôn tốt hơn theo năm không?
Đúng, với cùng một lãi suất năm được công bố. Lãi kép theo tháng vốn hóa lãi thường xuyên hơn, nên lãi suất hiệu dụng theo năm (EAR) sẽ cao hơn. Ở mức 12%/năm, lãi kép theo năm cho EAR 12%, trong khi lãi kép theo tháng cho EAR ≈ 12,68%. Tuy nhiên, một số sản phẩm đã công bố sẵn lãi suất hiệu dụng theo lãi kép tháng, nên luôn đọc kỹ điều khoản sản phẩm.
'Quy ước sổ tiết kiệm Hàn Quốc' cho lãi kép theo năm là gì?
Các ngân hàng Hàn Quốc tính lãi cho tiết kiệm tích lũy bằng cách ghi nhận lãi đơn cho mỗi khoản gửi hàng tháng, tỷ lệ theo số tháng còn lại trong năm. Khoản gửi tháng đầu tiên được tính lãi 12 tháng; khoản gửi tháng cuối cùng được tính lãi 1 tháng. Toàn bộ lãi tích lũy sau đó được vốn hóa vào cuối năm (hoặc khi đáo hạn). Chế độ lãi kép theo năm trong máy tính này mô phỏng đúng phương pháp đó.
Thuế khấu trừ (15,4%) có được tự động trừ không?
Không. Tất cả kết quả đều là số danh nghĩa trước thuế. Tại Hàn Quốc, thu nhập từ lãi phải chịu thuế khấu trừ 15,4% (thuế thu nhập 14% + thuế địa phương 1,4%). Để ước tính lãi sau thuế, nhân tổng lợi nhuận hiển thị với 0,846.
Nên đặt 'lãi suất mỗi kỳ' và 'số kỳ' như thế nào trong chế độ một lần?
Hãy khớp đơn vị kỳ với phương thức lãi kép. Với lãi kép theo tháng ở mức 6%/năm trong 2 năm: lãi suất mỗi kỳ = 0,5% (6% ÷ 12), số kỳ = 24. Với lãi kép theo năm trong 5 năm ở mức 5%: lãi suất mỗi kỳ = 5%, số kỳ = 5.
Số kỳ có giới hạn không?
Chế độ một lần chấp nhận tối đa 2.400 kỳ (200 năm với lãi kép theo tháng). Bảng chi tiết theo kỳ hiển thị tối đa 600 dòng; sẽ có thông báo khi bị cắt bớt. Chế độ tích lũy hỗ trợ tối đa 1.200 tháng (100 năm).
Tại sao kết quả có thể khác với số liệu ngân hàng thông báo?
Công cụ này không bao gồm thuế khấu trừ, phí giao dịch, lạm phát hoặc ảnh hưởng tỷ giá hối đoái. Với các sản phẩm theo thị trường như quỹ hoặc ETF, lợi nhuận không cố định. Ngay cả với tiền gửi lãi suất cố định, quy tắc làm tròn (cắt bớt hay làm tròn ở mỗi bước) cũng có thể tạo ra chênh lệch vài won so với cách tính của ngân hàng.
Lưu ý
- •Chỉ là tính toán danh nghĩa trước thuế — chưa trừ thuế khấu trừ 15,4% của Hàn Quốc. Ước tính lãi sau thuế bằng tổng lợi nhuận × 0,846.
- •Chưa tính đến lạm phát. Lợi nhuận danh nghĩa và lợi nhuận thực tế khác nhau.
- •Trong chế độ một lần, các khoản góp định kỳ được giả định gửi vào cuối mỗi kỳ. Các sản phẩm gửi vào đầu kỳ sẽ cho kết quả cao hơn một chút.
- •Mô hình lãi kép theo năm cho chế độ tích lũy tuân theo quy ước sổ tiết kiệm ngân hàng Hàn Quốc. Có thể có sai lệch nhỏ do chính sách làm tròn riêng của từng tổ chức.
- •Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy xác nhận điều khoản sản phẩm thực tế với tổ chức tài chính hoặc cổng so sánh sản phẩm tài chính của FSS trước khi đăng ký.
Bài viết liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-06-17