Máy tính lãi vay
Vay thế chấp nhà · vay tín chấp · vay đặt cọc jeonse — so sánh cùng lúc 3 phương thức trả nợ: trả góp đều gốc+lãi / trả đều gốc / trả cuối kỳ. Kèm bảng trả nợ chi tiết gốc, lãi, số dư theo từng kỳ.
Kế hoạch trả nợ
Số tiền trả hàng tháng (kỳ đầu)
1,060,655원
- Kỳ đầu
- 1,060,655 원
- Kỳ cuối
- 1,060,655 원
- Tổng số tiền gốc
- 100,000,000 원
- Tổng lãi
- 27,278,618 원
- Tổng số tiền trả
- 127,278,618 원
Số dư còn lại theo thời gian
Bảng trả nợ theo từng kỳ
Từ 60 kỳ trở lên hiển thị theo đơn vị 6 tháng| Kỳ | Số tiền trả | Gốc | Lãi | Số dư |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,060,655 | 643,988 | 416,667 | 99,356,012 |
| 6 | 1,060,655 | 657,517 | 403,138 | 96,095,595 |
| 12 | 1,060,655 | 674,127 | 386,528 | 92,092,558 |
| 18 | 1,060,655 | 691,157 | 369,498 | 87,988,397 |
| 24 | 1,060,655 | 708,617 | 352,038 | 83,780,557 |
| 30 | 1,060,655 | 726,518 | 334,137 | 79,466,419 |
| 36 | 1,060,655 | 744,871 | 315,784 | 75,043,298 |
| 42 | 1,060,655 | 763,688 | 296,967 | 70,508,441 |
| 48 | 1,060,655 | 782,980 | 277,675 | 65,859,024 |
| 54 | 1,060,655 | 802,760 | 257,895 | 61,092,155 |
| 60 | 1,060,655 | 823,039 | 237,616 | 56,204,866 |
| 66 | 1,060,655 | 843,830 | 216,825 | 51,194,114 |
| 72 | 1,060,655 | 865,147 | 195,508 | 46,056,782 |
| 78 | 1,060,655 | 887,002 | 173,653 | 40,789,671 |
| 84 | 1,060,655 | 909,410 | 151,245 | 35,389,503 |
| 90 | 1,060,655 | 932,383 | 128,272 | 29,852,917 |
| 96 | 1,060,655 | 955,937 | 104,718 | 24,176,466 |
| 102 | 1,060,655 | 980,086 | 80,570 | 18,356,617 |
| 108 | 1,060,655 | 1,004,844 | 55,811 | 12,389,748 |
| 114 | 1,060,655 | 1,030,229 | 30,427 | 6,272,145 |
| 120 | 1,060,655 | 1,056,254 | 4,401 | 0 |
Công thức · giả định
Trả góp đều gốc+lãi: M = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1). Số tiền cố định hàng tháng.
Trả đều gốc: gốc hàng tháng = P/n, lãi = số dư × r. Tổng lãi ít hơn khoảng 4-5% so với trả góp đều gốc+lãi.
Trả cuối kỳ: hàng tháng chỉ trả lãi P × r, trả gốc một lần khi đáo hạn. Phổ biến với vay tín chấp và vay đặt cọc jeonse tại Hàn Quốc.
Lãi suất hàng tháng r = lãi suất hàng năm / 12. Chuẩn tính lãi đơn của Hàn Quốc.
Chưa bao gồm phí trả nợ trước hạn, thuế tem, giới hạn DSR và các chi phí phát sinh khác.
Công cụ này dùng để làm gì
Máy tính vay Hàn Quốc so sánh 3 phương thức trả nợ phổ biến nhất tại Hàn Quốc — trả góp đều gốc+lãi (số tiền cố định hàng tháng), trả đều gốc (cao đầu kỳ đến thấp cuối kỳ) và trả cuối kỳ (chỉ trả lãi, trả gốc khi đáo hạn) — trên cùng một màn hình, kèm bảng khấu hao hàng tháng. Cùng công thức chuẩn này áp dụng cho vay thế chấp nhà, vay tín chấp, vay đặt cọc jeonse và vay trả góp mua ô tô. Chưa bao gồm phí trả nợ trước hạn, thuế tem và giới hạn DSR.
Ai nên sử dụng
- Lập kế hoạch vay thế chấp: so sánh tổng lãi giữa trả góp đều gốc+lãi và trả đều gốc
- Vay tín chấp: xem chênh lệch gánh nặng hàng tháng giữa trả cuối kỳ và trả góp có khấu hao
- Vay đặt cọc jeonse: xác nhận khoản chỉ trả lãi hàng tháng + trả gốc một lần khi đáo hạn
- Tái cấp vốn: nhập số dư còn lại và lãi suất mới để xem số tiền trả mới
- Lập kế hoạch dài hạn: theo dõi số dư ở năm thứ 1, 5, 10 trong khoản vay thế chấp 30 năm
Cách sử dụng (4 bước)
- 1Nhập số tiền vay gốc bằng won. Vay thế chấp 400 triệu won = 400000000; vay tín chấp 50 triệu won = 50000000.
- 2Nhập thời hạn vay theo năm. Vay thế chấp Hàn Quốc thường 30 năm, vay tín chấp 1-5 năm, vay jeonse 2 năm.
- 3Nhập lãi suất hàng năm (%). 4,5% = nhập 4.5. Với lãi suất thả nổi, hãy dùng lãi suất hiện tại; mô phỏng riêng các kịch bản tăng lãi suất.
- 4Chọn một trong ba phương thức trả nợ và nhấn Tính toán. Bạn sẽ thấy số tiền trả kỳ đầu/kỳ cuối, tổng lãi, tổng số tiền trả và bảng khấu hao (lấy mẫu mỗi 6 tháng với thời hạn trên 60 tháng).
Công thức (3 phương thức trả nợ)
Trả góp đều gốc+lãi: M = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1) P = số tiền gốc, r = lãi suất hàng tháng (hàng năm / 12), n = tổng số tháng Số tiền hàng tháng M không đổi. Các kỳ đầu nghiêng về lãi nhiều hơn, các kỳ sau nghiêng về gốc nhiều hơn. Trả đều gốc: gốc hàng tháng = P/n, lãi hàng tháng = số dư × r Kỳ trả đầu tiên = P/n + P×r (lớn nhất) Kỳ trả cuối cùng = P/n + (P/n)×r (nhỏ nhất) Tổng lãi ít hơn khoảng 4-5% so với trả góp đều gốc+lãi. Trả cuối kỳ: hàng tháng = P × r (chỉ trả lãi) Kỳ trả cuối cùng = P × r + P (toàn bộ gốc khi đáo hạn) Tổng lãi cao nhất nhưng gánh nặng hàng tháng nhẹ nhất. Phổ biến với vay tín chấp và vay jeonse tại Hàn Quốc.
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: 400 triệu won / 30 năm / 4,5% / trả góp đều gốc+lãi
Lãi suất hàng tháng 0,375%, 360 kỳ trả. Số tiền hàng tháng ~2.026.920 won. Tổng số tiền trả ~729,7 triệu won, tổng lãi ~329,7 triệu won — gần bằng số tiền gốc trong 30 năm.
Ví dụ 2: Cùng điều kiện, so sánh trả đều gốc
Kỳ trả đầu tiên 2.611.111 won (gốc 1,11 triệu + lãi 1,5 triệu), kỳ trả cuối cùng 1.115.278 won. Tổng lãi ~270,7 triệu won — ít hơn khoảng 59 triệu won so với trả góp đều gốc+lãi. Nhưng 5 năm đầu tốn thêm khoảng 500 nghìn won mỗi tháng.
Ví dụ 3: 50 triệu won / 3 năm / 6% / trả cuối kỳ
Lãi hàng tháng = 50 triệu × 6%/12 = 250.000 won. 36 tháng chỉ trả lãi, sau đó trả 50 triệu won + lãi cuối cùng 250 nghìn won khi đáo hạn. Tổng lãi 9 triệu won. Nhẹ hàng tháng nhưng khoản trả gộp khi đáo hạn cần có nguồn trả nợ rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Trả góp đều gốc+lãi và trả đều gốc — cách nào tốt hơn?
Xét về tổng lãi, trả đều gốc tiết kiệm khoảng 4-5%. Nhưng 5-10 năm đầu có gánh nặng hàng tháng nặng hơn nhiều. Nếu dòng tiền đầu kỳ eo hẹp, hãy chọn trả góp đều gốc+lãi; nếu bạn có dư dả đầu kỳ và muốn tiết kiệm dài hạn, hãy chọn trả đều gốc.
Tại sao trả cuối kỳ lại phổ biến ở Hàn Quốc?
Vay tín chấp và vay đặt cọc jeonse thường có thời hạn ngắn (1-3 năm) cho một nhu cầu lớn cụ thể. Việc giảm thiểu khoản trả gốc hàng tháng và trả nợ khi đáo hạn từ nguồn khác (hoàn tiền đặt cọc, tiền bán tài sản) phù hợp với mô hình này.
Phí trả nợ trước hạn được xử lý như thế nào?
Máy tính này không bao gồm khoản phí đó. Phí trả nợ trước hạn tại Hàn Quốc thường là 0,5-1,5% số dư còn lại và áp dụng trong 3 năm đầu. Khi tái cấp vốn, hãy trừ phí khỏi khoản tiết kiệm lãi để thấy lợi ích thực sự.
Tôi kiểm tra giới hạn DSR (tỷ lệ trả nợ trên thu nhập) ở đâu?
DSR là tổng gốc+lãi hàng năm chia cho thu nhập hàng năm, giới hạn tối đa 40% với ngân hàng và 50% với tổ chức tín dụng thứ cấp. Nhân số tiền trả hàng tháng của máy tính này với 12 rồi chia cho thu nhập hàng năm, cộng dồn tất cả các khoản nợ.
Tôi xử lý khoản vay lãi suất thả nổi như thế nào?
Lãi suất thả nổi được điều chỉnh lại mỗi 6 hoặc 12 tháng. Máy tính này giả định một lãi suất cố định, vì vậy hãy mô phỏng thận trọng các kịch bản tăng lãi suất (ví dụ +1% sau 1 năm) bằng cách chạy lại với lãi suất đã điều chỉnh.
Tại sao kỳ trả đầu tiên và cuối cùng lại khác nhau?
Trả góp đều gốc+lãi không đổi; kỳ trả cuối cùng của trả đều gốc nhỏ hơn khoảng 30-40% khi số dư giảm dần; khoản trả hàng tháng của trả cuối kỳ giống nhau nhưng kỳ trả cuối cùng cộng thêm toàn bộ số tiền gốc.
Trả nợ trước hạn tiết kiệm được bao nhiêu?
Trả hết khoản vay thế chấp 30 năm ở năm thứ 10 sẽ loại bỏ hoàn toàn lãi của năm 11-30. Phí trả nợ trước hạn thường áp dụng trong 5 năm đầu (0,5-1,5%), sau đó biến mất. Trả nợ trước hạn là công cụ tiết kiệm mạnh mẽ.
Lưu ý
- •Chưa bao gồm phí trả nợ trước hạn, thuế tem và phí đăng ký thế chấp.
- •Cần kiểm tra riêng giới hạn DSR (40% với ngân hàng).
- •Lãi suất thả nổi giả định một mức lãi suất cố định — hãy mô phỏng riêng các kịch bản tăng lãi.
- •Lãi suất hàng tháng r = lãi suất hàng năm / 12 (chuẩn tính lãi đơn của Hàn Quốc).
- •Kết quả chỉ dùng để lập kế hoạch. Điều khoản thực tế do bên cho vay xác nhận.
Công cụ liên quan
Bài viết liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-05-23